Thông số SONY XPERIA E5 - Cấu hình Điện thoại - Thông số chi tiết

Thông tin chung - SONY XPERIA E5


SONY XPERIA E5
  • Thương hiệu: SONY
  • Model: XPERIA E5
  • Năm Sản Xuất: 2016
  • Ắc Quy (Battery): Non-removable Li-Po 2300 mAh battery
  • Hiển Thị (Display): 5.0 inches, 68.9 cm2 (~69.4% screen-to-body ratio)
  • Bộ Nhớ (Memory): 16GB 1.5GB RAM
  • Máy Ảnh (Camera): 13 MP, f/2.0, AF
  • Chíp Xử Lý (Chipset): Mediatek MT6735 (28 nm)
  • CPU: Quad-core 1.3 GHz Cortex-A53
  • Hệ Điều Hành (Os): Android 6.0 (Marshmallow)

Thông số chi tiết - SONY XPERIA E5


MẠNG KẾT NỐI (NETWORK)
Công Nghệ (Technology)Gsm / Hspa / Lte
Tần Số 2G (2G Bands)Gsm 850 / 900 / 1800 / 1900 - Sim 1 & Sim 2 (Dual-Sim Model Only)
Tần Số 3G (3G Bands)Hsdpa 850 / 900 / 1900 / 2100 - F3311
Khác (Other)2, 4, 5, 7, 12, 17, 28 - F3313
Tần Số 4G (4G Bands)1, 2, 3, 5, 7, 8, 20 - F3311
Tốc Độ (Speed)Hspa 42.2/5.76 Mbps, Lte Cat4 150/50 Mbps

PHÁT HÀNH (LAUNCH)
Năm Ra Mắt (Announced)2016, May
Trạng Thái (Status)Available. Released 2016, June

THÂN MÁY (BODY)
Kích Thước (Dimensions)144 X 69 X 8.2 Mm (5.67 X 2.72 X 0.32 In)
Trọng Lượng (Weight)147 G (5.19 Oz)
SimSingle Sim (Nano-Sim) Or Dual Sim (Nano-Sim, Dual Stand-By)

HIỂN THỊ (DISPLAY)
Loại (Type)Ips Lcd Capacitive Touchscreen, 16M Colors
Kích Thước (Size)5.0 Inches, 68.9 Cm2 (~69.4% Screen-To-Body Ratio)
Độ Phân Giải (Resolution)720 X 1280 Pixels, 16:9 Ratio (~294 Ppi Density)
Bảo Vệ (Protection)Scratch-Resistant Glass

NỀN TẢNG (PLATFORM)
Hệ Điều Hành (Os)Android 6.0 (Marshmallow)
Chíp Xử Lý (Chipset)Mediatek Mt6735 (28 Nm)
Bộ Vi Xử Lý (Cpu)Quad-Core 1.3 Ghz Cortex-A53
Bộ Xử Lý Đồ Hoạ (Gpu)Mali-T720Mp2

BỘ NHỚ (MEMORY)
Khe Cắm Thẻ Nhớ (Card Slot)Microsdxc (Dedicated Slot)
Bộ Nhớ Trong (Internal)16Gb 1.5Gb Ram

CAMERA CHÍNH (MAIN CAMERA)
Single13 Mp, F/2.0, Af
Chức Năng (Features)Led Flash, Hdr, Panorama
Video (Video)1080P@30Fps

CAMERA SELFIE (SELFIE CAMERA)
Single5 Mp, F/2.4
Video (Video)

ÂM THANH (SOUND)
Loa Ngoài (Loudspeaker)Có (Yes)
3.5Mm JackCó (Yes)

KẾT NỐI (COMMS)
WlanWi-Fi 802.11 A/B/G/N, Wi-Fi Direct, Hotspot
Bluetooth (Bluetooth)4.1, A2Dp, Aptx
Gps (Gps)Có, With A-Gps (Yes, With A-Gps)
Nfc (Nfc)Có (Yes)
RadioĐài Phát Thanh Fm (Fm Radio)
Usb (Usb)Microusb 2.0

CHỨC NĂNG (FEATURES)
Cảm Biến (Sensors)Gia Tốc Kế, Proximity, Compass (Accelerometer, Proximity, Compass)

ẮC QUY (BATTERY)
Khác (Other)Non-Removable Li-Po 2300 Mah Battery
Thời Gian Chờ (Stand-By)Up To 511 H (2G) / Up To 518 H (3G)
Thời Gian Thoại (Talk Time)Up To 11 H 30 Min (2G) / Up To 9 H 30 Min (3G)
Thời Gian Chơi Nhạc (Music Play)Up To 65 H

MISC
Màu Sắc (Colors)Graphite Black, White
Số Hiệu (Models)F3311, F3313, C1604
Sar1.08 W/Kg (Head) 1.34 W/Kg (Body)
Sar Eu0.46 W/Kg (Head) 0.46 W/Kg (Body)
Giá Cả (Price)About 120 Eur

TESTS
Hiệu Suất (Performance)Basemark Os Ii 2.0: 575
Hiển Thị (Display)Contrast Ratio: 1243 (Nominal), 2.386 (Sunlight)
Máy Ảnh (Camera)Photo / Video
Loa Ngoài (Loudspeaker)Voice 62Db / Noise 67Db / Ring 69Db
Chất Lượng Âm Thanh (Audio Quality)Noise -92.3Db / Crosstalk -91.9Db
Tuổi Thọ Pin (Battery Life)Endurance Rating 47H