Thông số LENOVO LEPAD S2010 - Cấu hình Điện thoại - Thông số chi tiết

Thông tin chung - LENOVO LEPAD S2010


LENOVO LEPAD S2010
  • Thương hiệu: LENOVO
  • Model: LEPAD S2010
  • Năm Sản Xuất: 2011
  • Ắc Quy (Battery): Non-removable Li-Ion 7560 mAh battery (28 Wh)
  • Hiển Thị (Display): 10.1 inches, 295.8 cm2 (~60.7% screen-to-body ratio)
  • Bộ Nhớ (Memory): 16GB 1GB RAM
  • Máy Ảnh (Camera): 8 MP, AF
  • Chíp Xử Lý (Chipset): Qualcomm Snapdragon
  • CPU: Dual-core 1.5 GHz Scorpion
  • Hệ Điều Hành (Os): Android 2.3 (Gingerbread), upgradable to 4.0 (Ice Cream Sandwich)

Thông số chi tiết - LENOVO LEPAD S2010


MẠNG KẾT NỐI (NETWORK)
Công Nghệ (Technology)Hspa / Evdo
Tần Số 2G (2G Bands)
Tần Số 3G (3G Bands)Hsdpa 2100
Khác (Other)Cdma2000 1Xev-Do
Tốc Độ (Speed)Ev-Do Rev.A 3.1 Mbps, Hspa

PHÁT HÀNH (LAUNCH)
Năm Ra Mắt (Announced)2011, November. Released 2012, Q4
Trạng Thái (Status)Discontinued

THÂN MÁY (BODY)
Kích Thước (Dimensions)265.9 X 183.4 X 9.9 Mm (10.47 X 7.22 X 0.39 In)
Trọng Lượng (Weight)670 G (1.48 Lb)
SimKhông (No)

HIỂN THỊ (DISPLAY)
Loại (Type)Ips Lcd Capacitive Touchscreen, 16M Colors
Kích Thước (Size)10.1 Inches, 295.8 Cm2 (~60.7% Screen-To-Body Ratio)
Độ Phân Giải (Resolution)800 X 1280 Pixels, 16:10 Ratio (~149 Ppi Density)

NỀN TẢNG (PLATFORM)
Hệ Điều Hành (Os)Android 2.3 (Gingerbread), Upgradable To 4.0 (Ice Cream Sandwich)
Chíp Xử Lý (Chipset)Qualcomm Snapdragon
Bộ Vi Xử Lý (Cpu)Dual-Core 1.5 Ghz Scorpion
Bộ Xử Lý Đồ Hoạ (Gpu)Adreno 220

BỘ NHỚ (MEMORY)
Khe Cắm Thẻ Nhớ (Card Slot)Microsdhc (Dedicated Slot)
Bộ Nhớ Trong (Internal)16Gb 1Gb Ram

CAMERA CHÍNH (MAIN CAMERA)
Single8 Mp, Af
Chức Năng (Features)Led Flash
Video (Video)Có (Yes)

CAMERA SELFIE (SELFIE CAMERA)
Single1.3 Mp
Video (Video)720P

ÂM THANH (SOUND)
Loa Ngoài (Loudspeaker)Có (Yes)
3.5Mm JackCó (Yes)

KẾT NỐI (COMMS)
WlanWi-Fi 802.11 B/G/N, Hotspot
Bluetooth (Bluetooth)2.1, A2Dp, Edr
Gps (Gps)Có, With A-Gps (Yes, With A-Gps)
RadioKhông (No)
Usb (Usb)Microusb 2.0

CHỨC NĂNG (FEATURES)
Cảm Biến (Sensors)Gia Tốc Kế, Compass (Accelerometer, Compass)
Khác (Other)Hdmi Port Mp3/Wav/Wma/Aac Player Mp4/H.264 Player Document Viewer Organizer Predictive Text Input

ẮC QUY (BATTERY)
Khác (Other)Non-Removable Li-Ion 7560 Mah Battery (28 Wh)
Thời Gian Thoại (Talk Time)Up To 11 H (Multimedia)

MISC
Màu Sắc (Colors)Black/Orange