Thông số APPLE IPAD PRO 9.7 (2016) - Cấu hình Điện thoại - Thông số chi tiết

Thông tin chung - APPLE IPAD PRO 9.7 (2016)


APPLE IPAD PRO 9.7 (2016)
  • Thương hiệu: APPLE
  • Model: IPAD PRO 9.7 (2016)
  • Năm Sản Xuất: 2016
  • Ắc Quy (Battery): Non-removable Li-Ion 7306 mAh battery (27.9 Wh)
  • Hiển Thị (Display): 9.7 inches, 291.4 cm2 (~71.6% screen-to-body ratio)
  • Bộ Nhớ (Memory): 32GB 2GB RAM, 128GB 2GB RAM, 256GB 2GB RAM
  • Máy Ảnh (Camera): 12 MP, f/2.2, 29mm (standard), 1/3", 1.22µm, PDAF
  • Chíp Xử Lý (Chipset): Apple A9X (16 nm)
  • CPU: Dual-core 2.16 GHz (Twister)
  • Hệ Điều Hành (Os): iOS 9.3.2, upgradable to iPadOS 13.4.1

Thông số chi tiết - APPLE IPAD PRO 9.7 (2016)


MẠNG KẾT NỐI (NETWORK)
Công Nghệ (Technology)Gsm / Cdma / Hspa / Evdo / Lte
Tần Số 2G (2G Bands)Gsm 850 / 900 / 1800 / 1900
Khác (Other)Cdma2000 1Xev-Do
Tần Số 3G (3G Bands)Hsdpa 800 / 850 / 900 / 1700(Aws) / 1900 / 2100
Tần Số 4G (4G Bands)1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 38, 39, 40, 41
Tốc Độ (Speed)Hspa 42.2/5.76 Mbps, Lte-A Cat4 150/50 Mbps, Ev-Do Rev.A 3.1 Mbps

PHÁT HÀNH (LAUNCH)
Năm Ra Mắt (Announced)2016, March
Trạng Thái (Status)Available. Released 2016, March

THÂN MÁY (BODY)
Kích Thước (Dimensions)240 X 169.5 X 6.1 Mm (9.45 X 6.67 X 0.24 In)
Trọng Lượng (Weight)437 G (Wi-Fi) / 444 G (Lte) (15.41 Oz)
Thiết Kế (Build)Glass Front, Aluminum Back, Aluminum Frame
SimNano-Sim, Esim
Khác (Other)Stylus

HIỂN THỊ (DISPLAY)
Loại (Type)Ips Lcd Capacitive Touchscreen, 16M Colors
Kích Thước (Size)9.7 Inches, 291.4 Cm2 (~71.6% Screen-To-Body Ratio)
Độ Phân Giải (Resolution)1536 X 2048 Pixels, 4:3 Ratio (~264 Ppi Density)
Bảo Vệ (Protection)Scratch-Resistant Glass, Oleophobic Coating
Khác (Other)True-Tone 120Hz Touch-Sensing

NỀN TẢNG (PLATFORM)
Hệ Điều Hành (Os)Ios 9.3.2, Upgradable To Ipados 13.4.1
Chíp Xử Lý (Chipset)Apple A9X (16 Nm)
Bộ Vi Xử Lý (Cpu)Dual-Core 2.16 Ghz (Twister)
Bộ Xử Lý Đồ Hoạ (Gpu)Powervr Series 7 (12-Core Graphics)

BỘ NHỚ (MEMORY)
Khe Cắm Thẻ Nhớ (Card Slot)Không (No)
Bộ Nhớ Trong (Internal)32Gb 2Gb Ram, 128Gb 2Gb Ram, 256Gb 2Gb Ram

CAMERA CHÍNH (MAIN CAMERA)
Single12 Mp, F/2.2, 29Mm (Standard), 1/3", 1.22Μm, Pdaf
Chức Năng (Features)Dual-Led Dual-Tone Flash, Hdr
Video (Video)4K@30Fps, 1080P@30/60Fps, 1080P@120Fps, 720P@240Fps

CAMERA SELFIE (SELFIE CAMERA)
Single5 Mp, F/2.2, 31Mm (Standard)
Chức Năng (Features)Face Detection, Hdr, Panorama
Video (Video)1080P@30Fps

ÂM THANH (SOUND)
Loa Ngoài (Loudspeaker)Có, With Stereo Speakers (4 Speakers)
3.5Mm JackCó (Yes)

KẾT NỐI (COMMS)
WlanWi-Fi 802.11 A/B/G/N/Ac, Dual-Band, Hotspot
Bluetooth (Bluetooth)4.2, A2Dp, Edr
Gps (Gps)Có, With A-Gps, Glonass (Wi‑Fi + Cellular Model Only)
Nfc (Nfc)Có (Yes)
RadioKhông (No)
Usb (Usb)2.0, Proprietary Reversible Connector; Magnetic Connector

CHỨC NĂNG (FEATURES)
Cảm Biến (Sensors)Fingerprint (Front-Mounted), Gia Tốc Kế, Con Quay Hồi Chuyển, Compass, Barometer
Khác (Other)Siri Natural Language Commands And Dictation

ẮC QUY (BATTERY)
Khác (Other)Non-Removable Li-Ion 7306 Mah Battery (27.9 Wh)
Thời Gian Thoại (Talk Time)Up To 10 H (Multimedia)

MISC
Màu Sắc (Colors)Silver, Gold, Space Gray, Rose Gold
Số Hiệu (Models)A1673, A1674, A1675
Sar1.19 W/Kg (Body)
Sar Eu0.99 W/Kg (Body)
Giá Cả (Price)About 690 Eur