Thông số MODU SPEEDY JACKET - Cấu hình Điện thoại - Thông số chi tiết

Thông tin chung - MODU SPEEDY JACKET


MODU SPEEDY JACKET
  • Thương hiệu: MODU
  • Model: SPEEDY JACKET
  • Năm Sản Xuất: 2009
  • Ắc Quy (Battery): Removable Li-Po 530 mAh battery
  • Hiển Thị (Display): 1.3 inches, 5.2 cm2 (~12.1% screen-to-body ratio)
  • Bộ Nhớ (Memory): 1.6GB

Thông số chi tiết - MODU SPEEDY JACKET


MẠNG KẾT NỐI (NETWORK)
Công Nghệ (Technology)Gsm
Tần Số 2G (2G Bands)Gsm 900 / 1800 / 1900
GprsClass 10
EdgeKhông (No)

PHÁT HÀNH (LAUNCH)
Năm Ra Mắt (Announced)2009. Released 2009
Trạng Thái (Status)Discontinued

THÂN MÁY (BODY)
Kích Thước (Dimensions)95 X 45.5 X 13 Mm (3.74 X 1.79 X 0.51 In)
Trọng Lượng (Weight)-
SimMini-Sim

HIỂN THỊ (DISPLAY)
Loại (Type)Amoled, 65K Colors
Kích Thước (Size)1.3 Inches, 5.2 Cm2 (~12.1% Screen-To-Body Ratio)
Độ Phân Giải (Resolution)128 X 96 Pixels, 4:3 Ratio (~123 Ppi Density)

BỘ NHỚ (MEMORY)
Khe Cắm Thẻ Nhớ (Card Slot)Không (No)
PhonebookCó (Yes)
Call RecordsCó (Yes)
Bộ Nhớ Trong (Internal)1.6Gb

MÁY ẢNH (CAMERA)
Khác (Other)Không (No)

ÂM THANH (SOUND)
Loa Ngoài (Loudspeaker)Có (Yes)
3.5Mm JackKhông (No)

KẾT NỐI (COMMS)
WlanKhông (No)
Bluetooth (Bluetooth)1.2
Gps (Gps)Không (No)
RadioKhông (No)
Usb (Usb)Proprietary

CHỨC NĂNG (FEATURES)
Cảm Biến (Sensors)
Tin Nhắn (Messaging)Sms(Threaded View)
BrowserKhông (No)
Trò Chơi (Games)Có (Yes)
JavaKhông (No)
Khác (Other)Mp3 Player Organizer Voice Memo

ẮC QUY (BATTERY)
Khác (Other)Removable Li-Po 530 Mah Battery
Thời Gian Chờ (Stand-By)Up To 100 H
Thời Gian Thoại (Talk Time)Up To 2 H 30 Min
Thời Gian Chơi Nhạc (Music Play)Up To 8 H

MISC
Màu Sắc (Colors)Red On Black