Thông số XIAOMI MI 11 ULTRA - Cấu hình Điện thoại - Thông số chi tiết

Thông tin chung - XIAOMI MI 11 ULTRA


XIAOMI MI 11 ULTRA
  • Thương hiệu: XIAOMI
  • Model: MI 11 ULTRA
  • Năm Sản Xuất: 2021
  • Hiển Thị (Display): 6.81 inches, 112.0 cm2 (~91.4% screen-to-body ratio)
  • Bộ Nhớ (Memory): 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
  • Chíp Xử Lý (Chipset): Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5 nm)
  • CPU: Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 680 & 3x2.42 GHz Kryo 680 & 4x1.80 GHz Kryo 680)
  • Hệ Điều Hành (Os): Android 11, MIUI 12.5

Thông số chi tiết - XIAOMI MI 11 ULTRA


MẠNG KẾT NỐI (NETWORK)
Công Nghệ (Technology)Gsm / Cdma / Hspa / Evdo / Lte / 5G
Tần Số 2G (2G Bands)Gsm 850 / 900 / 1800 / 1900 - Sim 1 & Sim 2
Khác (Other)1, 3, 28, 41, 77, 78, 79 Sa/Nsa - China
Tần Số 3G (3G Bands)Hsdpa 850 / 900 / 1700(Aws) / 1900 / 2100
Tần Số 4G (4G Bands)1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 32, 38, 40, 41, 42, 66 - International
Tần Số 5G (5G Bands)1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78, 79 Sa/Nsa - International
Tốc Độ (Speed)Hspa 42.2/5.76 Mbps, Lte-A, 5G

PHÁT HÀNH (LAUNCH)
Năm Ra Mắt (Announced)2021, March 29
Trạng Thái (Status)Available. Released 2021, April 02

THÂN MÁY (BODY)
Kích Thước (Dimensions)164.3 X 74.6 X 8.4 Mm (6.47 X 2.94 X 0.33 In)
Trọng Lượng (Weight)234 G (8.25 Oz)
Thiết Kế (Build)Glass Front (Gorilla Glass Victus), Ceramic Back, Aluminum Frame
SimDual Sim (Nano-Sim, Dual Stand-By)
Khác (Other)Ip68 Dust/Water Resistant (Up To 1.5M For 30 Mins)

HIỂN THỊ (DISPLAY)
Loại (Type)Amoled, 1B Colors, 120Hz, Hdr10+, Dolby Vision, 900 Nits (Hbm), 1700 Nits (Peak)
Kích Thước (Size)6.81 Inches, 112.0 Cm2 (~91.4% Screen-To-Body Ratio)
Độ Phân Giải (Resolution)1440 X 3200 Pixels, 20:9 Ratio (~515 Ppi Density)
Bảo Vệ (Protection)Corning Gorilla Glass Victus

NỀN TẢNG (PLATFORM)
Hệ Điều Hành (Os)Android 11, Miui 12.5
Chíp Xử Lý (Chipset)Qualcomm Sm8350 Snapdragon 888 5G (5 Nm)
Bộ Vi Xử Lý (Cpu)Octa-Core (1X2.84 Ghz Kryo 680 & 3X2.42 Ghz Kryo 680 & 4X1.80 Ghz Kryo 680)
Bộ Xử Lý Đồ Hoạ (Gpu)Adreno 660

BỘ NHỚ (MEMORY)
Khe Cắm Thẻ Nhớ (Card Slot)Không (No)
Bộ Nhớ Trong (Internal)256Gb 8Gb Ram, 256Gb 12Gb Ram, 512Gb 12Gb Ram
Khác (Other)Ufs 3.1

CAMERA CHÍNH (MAIN CAMERA)
Triple50 Mp, F/2.0, 24Mm (Wide), 1/1.12", 1.4Μm, Dual Pixel Pdaf, Laser Af, Ois 48 Mp, F/4.1, 120Mm (Periscope Telephoto), 1/2.0", 0.8Μm, Pdaf, Ois, 5X Optical Zoom 48 Mp, F/2.2, 12Mm, 128˚ (Ultrawide), 1/2.0", 0.8Μm, Pdaf
Chức Năng (Features)Dual-Led Flash, Hdr, Panorama, 1.1” Amoled Selfie Display
Video (Video)8K@24Fps, 4K@30/60Fps, 1080P@30/60/120/240/960/1920Fps, Gyro-Eis, Hdr10+ Rec.

CAMERA SELFIE (SELFIE CAMERA)
Single20 Mp, F/2.2, 27Mm (Wide), 1/3.4", 0.8Μm
Chức Năng (Features)Hdr, Panorama
Video (Video)1080P@30/60Fps, 720P@120Fps, Gyro-Eis

ÂM THANH (SOUND)
Loa Ngoài (Loudspeaker)Có, With Stereo Speakers (Yes, With Stereo Speakers)
3.5Mm JackKhông (No)
Khác (Other)24-Bit/192Khz Audio Tuned By Harman Kardon

KẾT NỐI (COMMS)
WlanWi-Fi 802.11 A/B/G/N/Ac/6E, Dual-Band, Wi-Fi Direct, Dlna, Hotspot
Bluetooth (Bluetooth)5.2, A2Dp, Le, Aptx Hd
Gps (Gps)Có, With Dual-Band A-Gps, Glonass, Galileo, Qzss, Navic, Bds (Tri-Band)
Nfc (Nfc)Có (Yes)
Infrared PortCó (Yes)
RadioKhông (No)
Usb (Usb)Usb Type-C 2.0, Usb On-The-Go

CHỨC NĂNG (FEATURES)
Cảm Biến (Sensors)Fingerprint (Under Display, Optical), Gia Tốc Kế, Con Quay Hồi Chuyển, Proximity, Compass, Color Spectrum

ẮC QUY (BATTERY)
Loại (Type)Li-Po 5000 Mah, Non-Removable
Sạc (Charging)Fast Charging 67W, 100% In 36 Min (Advertised) Fast Wireless Charging 67W, 100% In 39 Min (Advertised) Reverse Wireless Charging 10W Quick Charge 4+ Power Delivery 3.0

MISC
Màu Sắc (Colors)Ceramic White (Cosmic White), Ceramic Black (Cosmic Black)
Số Hiệu (Models)M2102K1G, M2102K1C
Giá Cả (Price)$ 1,139.00

TESTS
Hiệu Suất (Performance)Antutu: 688720 (V8) Geekbench: 3191 (V5.1) Gfxbench: 33Fps (Es 3.1 Onscreen)
Hiển Thị (Display)Contrast Ratio: Infinite (Nominal)
Máy Ảnh (Camera)Photo / Video
Loa Ngoài (Loudspeaker)-24.3 Lufs (Very Good)
Tuổi Thọ Pin (Battery Life)Endurance Rating 95H