Thông số LG OPTIMUS 3D MAX P720 - Cấu hình Điện thoại - Thông số chi tiết

Thông tin chung - LG OPTIMUS 3D MAX P720


LG OPTIMUS 3D MAX P720
  • Thương hiệu: LG
  • Model: OPTIMUS 3D MAX P720
  • Năm Sản Xuất: 2012
  • Ắc Quy (Battery): Removable Li-Ion 1520 mAh battery
  • Hiển Thị (Display): 4.3 inches, 52.6 cm2 (~61.6% screen-to-body ratio)
  • Bộ Nhớ (Memory): 8GB (5.3GB user available), 1GB RAM
  • Máy Ảnh (Camera): 5 MP, AF 5 MP, AF
  • Chíp Xử Lý (Chipset): TI OMAP 4430
  • CPU: Dual-core 1.2 GHz Cortex-A9
  • Hệ Điều Hành (Os): Android 2.3 (Gingerbread), upgradable to 4.0 (Ice Cream Sandwich)

Thông số chi tiết - LG OPTIMUS 3D MAX P720


MẠNG KẾT NỐI (NETWORK)
Công Nghệ (Technology)Gsm / Hspa
Tần Số 2G (2G Bands)Gsm 850 / 900 / 1800 / 1900
Tần Số 3G (3G Bands)Hsdpa 900 / 1900 / 2100
Tốc Độ (Speed)Hspa 21.1/5.76 Mbps

PHÁT HÀNH (LAUNCH)
Năm Ra Mắt (Announced)2012, February. Released 2012, May
Trạng Thái (Status)Discontinued

THÂN MÁY (BODY)
Kích Thước (Dimensions)126.8 X 67.4 X 9.6 Mm (4.99 X 2.65 X 0.38 In)
Trọng Lượng (Weight)148 G (5.22 Oz)
SimMini-Sim

HIỂN THỊ (DISPLAY)
Loại (Type)3D Lcd Capacitive Touchscreen, 16M Colors
Kích Thước (Size)4.3 Inches, 52.6 Cm2 (~61.6% Screen-To-Body Ratio)
Độ Phân Giải (Resolution)480 X 800 Pixels, 5:3 Ratio (~217 Ppi Density)
Bảo Vệ (Protection)Corning Gorilla Glass 2
Khác (Other)Lg 3D Ui

NỀN TẢNG (PLATFORM)
Hệ Điều Hành (Os)Android 2.3 (Gingerbread), Upgradable To 4.0 (Ice Cream Sandwich)
Chíp Xử Lý (Chipset)Ti Omap 4430
Bộ Vi Xử Lý (Cpu)Dual-Core 1.2 Ghz Cortex-A9
Bộ Xử Lý Đồ Hoạ (Gpu)Powervr Sgx540

BỘ NHỚ (MEMORY)
Khe Cắm Thẻ Nhớ (Card Slot)Microsdhc (Dedicated Slot)
Bộ Nhớ Trong (Internal)8Gb (5.3Gb User Available), 1Gb Ram

CAMERA CHÍNH (MAIN CAMERA)
Single5 Mp, Af 5 Mp, Af
Chức Năng (Features)Led Flash
Video (Video)1080P@30Fps (2D), 720P@30Fps (3D)

CAMERA SELFIE (SELFIE CAMERA)
SingleVga
Video (Video)

ÂM THANH (SOUND)
Loa Ngoài (Loudspeaker)Có (Yes)
3.5Mm JackCó (Yes)

KẾT NỐI (COMMS)
WlanWi-Fi 802.11 B/G/N, Dlna, Hotspot
Bluetooth (Bluetooth)3.0, A2Dp, Edr
Gps (Gps)Có, With A-Gps (Yes, With A-Gps)
Nfc (Nfc)Có (Yes)
RadioStereo Fm Radio, Rds
Usb (Usb)Microusb 2.0 (Mhl Tv-Out)

CHỨC NĂNG (FEATURES)
Cảm Biến (Sensors)Gia Tốc Kế, Con Quay Hồi Chuyển, Proximity, Compass (Accelerometer, Gyro, Proximity, Compass)
Khác (Other)Mp4/Divx/Xvid/H.264/Wmv Player Mp3/Wav/Wma/Eaac+ Player 3D/2D Image/Video Editor Hd Converter (Games, Apps) 2D To 3D Apps Converter Document Viewer/Editor Organizer Voice Memo/Dial/Commands Predictive Text Input

ẮC QUY (BATTERY)
Khác (Other)Removable Li-Ion 1520 Mah Battery
Thời Gian Chờ (Stand-By)Up To 450 H
Thời Gian Thoại (Talk Time)Up To 8 H

MISC
Màu Sắc (Colors)Black
Giá Cả (Price)About 230 Eur

TESTS
Hiển Thị (Display)Contrast Ratio: 1002:1 (Nominal) / 1.658:1 (Sunlight)
Máy Ảnh (Camera)Photo / Video
Loa Ngoài (Loudspeaker)Voice 69Db / Noise 66Db / Ring 81Db
Chất Lượng Âm Thanh (Audio Quality)Noise -89.1Db / Crosstalk -83.2Db
Tuổi Thọ Pin (Battery Life)Endurance Rating 34H