Thông số SONY ERICSSON W800 - Cấu hình Điện thoại - Thông số chi tiết

Thông tin chung - SONY ERICSSON W800


SONY ERICSSON W800
  • Thương hiệu: SONY
  • Model: ERICSSON W800
  • Năm Sản Xuất: 2005
  • Ắc Quy (Battery): Removable Li-Po 900 mAh battery (BST-36)
  • Hiển Thị (Display): 1.8 inches, 28 x 35 mm, 10.2 cm2 (~22.2% screen-to-body ratio)
  • Bộ Nhớ (Memory): 34MB
  • Máy Ảnh (Camera): 2 MP, AF

Thông số chi tiết - SONY ERICSSON W800


MẠNG KẾT NỐI (NETWORK)
Công Nghệ (Technology)Gsm
Tần Số 2G (2G Bands)Gsm 900 / 1800 / 1900
GprsClass 10
EdgeKhông (No)

PHÁT HÀNH (LAUNCH)
Năm Ra Mắt (Announced)2005, Q1
Trạng Thái (Status)Discontinued

THÂN MÁY (BODY)
Kích Thước (Dimensions)100 X 46 X 20.5 Mm (3.94 X 1.81 X 0.81 In)
Trọng Lượng (Weight)99 G (3.49 Oz)
SimMini-Sim

HIỂN THỊ (DISPLAY)
Loại (Type)Tft, 256K Colors
Kích Thước (Size)1.8 Inches, 28 X 35 Mm, 10.2 Cm2 (~22.2% Screen-To-Body Ratio)
Độ Phân Giải (Resolution)176 X 220 Pixels (~157 Ppi Density)
Khác (Other)Wallpapers, Screensavers

BỘ NHỚ (MEMORY)
Khe Cắm Thẻ Nhớ (Card Slot)Memory Stick Duo Pro, Up To 2 Gb, 512 Mb Included
Phonebook500 X 20 Fields, Photo Call
Call Records30 Received, Dialed And Missed Calls
Bộ Nhớ Trong (Internal)34Mb

CAMERA CHÍNH (MAIN CAMERA)
Single2 Mp, Af
Chức Năng (Features)Led Flash
Video (Video)Có (Yes)

CAMERA SELFIE (SELFIE CAMERA)
Khác (Other)Không (No)

ÂM THANH (SOUND)
Loa Ngoài (Loudspeaker)Có (Yes)
Alert TypesVibration; Downloadable Polyphonic, Mp3 Ringtones, Composer
3.5Mm JackKhông (No)

KẾT NỐI (COMMS)
WlanKhông (No)
Bluetooth (Bluetooth)2.0
Gps (Gps)Không (No)
Infrared PortCó (Yes)
RadioStereo Fm Radio, Rds
Usb (Usb)Proprietary

CHỨC NĂNG (FEATURES)
Cảm Biến (Sensors)
Tin Nhắn (Messaging)Sms, Ems, Mms, E-Mail, Instant Messaging (Sms, Ems, Mms, Email, Instant Messaging)
BrowserWap 2.0/Xhtml
Trò Chơi (Games)Yes + Downloadable
JavaCó (Yes)
Khác (Other)Electronic Wallet Predictive Text Input Organizer Voice Record Voice Command Profile Selection

ẮC QUY (BATTERY)
Khác (Other)Removable Li-Po 900 Mah Battery (Bst-36)
Thời Gian Chờ (Stand-By)Up To 400 H
Thời Gian Thoại (Talk Time)Up To 9 H
Thời Gian Chơi Nhạc (Music Play)Up To 19 H

MISC
Màu Sắc (Colors)Smooth White
Sar1.30 W/Kg (Head) 0.58 W/Kg (Body)
Sar Eu0.85 W/Kg (Head)
Giá Cả (Price)About 160 Eur