Thông số BLU G8 - Cấu hình Điện thoại - Thông số chi tiết

Thông tin chung - BLU G8


BLU G8
  • Thương hiệu: BLU
  • Model: G8
  • Năm Sản Xuất: 2019
  • Ắc Quy (Battery): Non-removable Li-Po 4000 mAh battery
  • Hiển Thị (Display): 6.3 inches, 99.1 cm2 (~78.7% screen-to-body ratio)
  • Bộ Nhớ (Memory): 64GB 3GB RAM
  • CPU: Octa-core 1.6 GHz Cortex-A55
  • Hệ Điều Hành (Os): Android 9.0 (Pie)

Thông số chi tiết - BLU G8


MẠNG KẾT NỐI (NETWORK)
Công Nghệ (Technology)Gsm / Hspa / Lte
Tần Số 2G (2G Bands)Gsm 850 / 900 / 1800 / 1900 - Sim 1 & Sim 2
Tần Số 3G (3G Bands)Hsdpa 850 / 1700(Aws) / 1900 - G0170Uu
Khác (Other)2, 4, 5, 12, 17 - G0170Uu
Tần Số 4G (4G Bands)1, 3, 4, 5, 7, 28 - G0170Ll, G0170Vv
Tốc Độ (Speed)Hspa 42.2/11.5 Mbps, Lte Cat4 150/50 Mbps

PHÁT HÀNH (LAUNCH)
Năm Ra Mắt (Announced)2019, July
Trạng Thái (Status)Available. Released 2019, July

THÂN MÁY (BODY)
Kích Thước (Dimensions)161.4 X 78 X 9.6 Mm (6.35 X 3.07 X 0.38 In)
Trọng Lượng (Weight)181 G (6.38 Oz)
SimDual Sim (Nano-Sim, Dual Stand-By)

HIỂN THỊ (DISPLAY)
Loại (Type)Ips Lcd Capacitive Touchscreen, 16M Colors
Kích Thước (Size)6.3 Inches, 99.1 Cm2 (~78.7% Screen-To-Body Ratio)
Độ Phân Giải (Resolution)720 X 1520 Pixels, 19:9 Ratio (~267 Ppi Density)

NỀN TẢNG (PLATFORM)
Hệ Điều Hành (Os)Android 9.0 (Pie)
Bộ Vi Xử Lý (Cpu)Octa-Core 1.6 Ghz Cortex-A55
Bộ Xử Lý Đồ Hoạ (Gpu)Img8322

BỘ NHỚ (MEMORY)
Khe Cắm Thẻ Nhớ (Card Slot)Microsdxc
Bộ Nhớ Trong (Internal)64Gb 3Gb Ram

CAMERA CHÍNH (MAIN CAMERA)
Dual13 Mp, Af 2 Mp, (Depth)
Chức Năng (Features)Led Flash
Video (Video)1080P@30Fps

CAMERA SELFIE (SELFIE CAMERA)
Single13 Mp
Video (Video)1080P@30Fps

ÂM THANH (SOUND)
Loa Ngoài (Loudspeaker)Có (Yes)
3.5Mm JackCó (Yes)

KẾT NỐI (COMMS)
WlanWi-Fi 802.11 B/G/N, Wi-Fi Direct, Hotspot
Bluetooth (Bluetooth)4.1, A2Dp
Gps (Gps)Có, With A-Gps (Yes, With A-Gps)
RadioĐài Phát Thanh Fm (Fm Radio)
Usb (Usb)Microusb 2.0

CHỨC NĂNG (FEATURES)
Cảm Biến (Sensors)Fingerprint (Rear-Mounted), Gia Tốc Kế, Proximity

ẮC QUY (BATTERY)
Khác (Other)Non-Removable Li-Po 4000 Mah Battery
Thời Gian Chờ (Stand-By)Up To 750 H (2G) / Up To 650 H (3G)
Thời Gian Thoại (Talk Time)Up To 30 H (2G) / Up To 24 H (3G)

MISC
Màu Sắc (Colors)Black, Red, Blue