Thông số OPPO FIND X2 - Cấu hình Điện thoại - Thông số chi tiết

Thông tin chung - OPPO FIND X2


OPPO FIND X2
  • Thương hiệu: OPPO
  • Model: FIND X2
  • Năm Sản Xuất: 2020
  • Ắc Quy (Battery): Non-removable Li-Po 4200 mAh battery
  • Hiển Thị (Display): 6.7 inches, 111.7 cm2 (~90.9% screen-to-body ratio)
  • Bộ Nhớ (Memory): 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
  • Chíp Xử Lý (Chipset): Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+)
  • CPU: Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.8 GHz Kryo 585)
  • Hệ Điều Hành (Os): Android 10, ColorOS 7.1

Thông số chi tiết - OPPO FIND X2


MẠNG KẾT NỐI (NETWORK)
Công Nghệ (Technology)Gsm / Hspa / Lte / 5G
Tần Số 2G (2G Bands)Gsm 850 / 900 / 1800 / 1900 - Sim 1 & Sim 2
Tần Số 3G (3G Bands)Hsdpa 800 / 850 / 900 / 1700(Aws) / 1900 / 2100
Tần Số 4G (4G Bands)1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 66
Tần Số 5G (5G Bands)1, 3, 5, 7, 28, 41, 77, 78 Sa/Nsa
Tốc Độ (Speed)Hspa 42.2/5.76 Mbps, Lte-A, 5G

PHÁT HÀNH (LAUNCH)
Năm Ra Mắt (Announced)2020, March 06
Trạng Thái (Status)Available. Released 2020, March 06

THÂN MÁY (BODY)
Kích Thước (Dimensions)164.9 X 74.5 X 8 Mm (6.49 X 2.93 X 0.31 In)
Trọng Lượng (Weight)209 G (Ceramic) / 192 G (Glass) (6.77 Oz)
Thiết Kế (Build)Glass Front (Gorilla Glass 6), Ceramic Back Or Glass Back (Gorilla Glass 5), Aluminum Frame
SimDual Sim (Nano-Sim, Dual Stand-By)
Khác (Other)Ip54 Splash Proof

HIỂN THỊ (DISPLAY)
Loại (Type)Amoled Capacitive Touchscreen, 1B Colors
Kích Thước (Size)6.7 Inches, 111.7 Cm2 (~90.9% Screen-To-Body Ratio)
Độ Phân Giải (Resolution)1440 X 3168 Pixels (~513 Ppi Density)
Bảo Vệ (Protection)Corning Gorilla Glass 6
Khác (Other)Hdr10+ 120Hz Refresh Rate 800 Nits Max Brightness (Advertised)

NỀN TẢNG (PLATFORM)
Hệ Điều Hành (Os)Android 10, Coloros 7.1
Chíp Xử Lý (Chipset)Qualcomm Sm8250 Snapdragon 865 (7 Nm+)
Bộ Vi Xử Lý (Cpu)Octa-Core (1X2.84 Ghz Kryo 585 & 3X2.42 Ghz Kryo 585 & 4X1.8 Ghz Kryo 585)
Bộ Xử Lý Đồ Hoạ (Gpu)Adreno 650

BỘ NHỚ (MEMORY)
Khe Cắm Thẻ Nhớ (Card Slot)Không (No)
Bộ Nhớ Trong (Internal)128Gb 8Gb Ram, 256Gb 8Gb Ram, 256Gb 12Gb Ram
Khác (Other)Ufs 3.0

CAMERA CHÍNH (MAIN CAMERA)
Triple48 Mp, F/1.7, 26Mm (Wide), 1/2.0", 0.8Μm, Pdaf, Laser Af, Ois 13 Mp, F/2.4, 52Mm (Telephoto), Zoom Quang, Pdaf, Laser Af, Ois 12 Mp, F/2.2, 16Mm (Ultrawide), 1/2.4", Af
Chức Năng (Features)Dual-Led Dual-Tone Flash, Hdr, Panorama
Video (Video)4K@30/60Fps, 1080P@30/60Fps; Gyro-Eis; Hdr

CAMERA SELFIE (SELFIE CAMERA)
Single32 Mp, F/2.4, (Wide), 1/2.8", 0.8Μm
Chức Năng (Features)Hdr
Video (Video)1080P@30Fps

ÂM THANH (SOUND)
Loa Ngoài (Loudspeaker)Có, With Stereo Speakers (Yes, With Stereo Speakers)
3.5Mm JackKhông (No)

KẾT NỐI (COMMS)
WlanWi-Fi 802.11 A/B/G/N/Ac/6, Dual-Band, Wi-Fi Direct, Hotspot
Bluetooth (Bluetooth)5.1, A2Dp, Le
Gps (Gps)Có, With Dual-Band A-Gps, Glonass, Bds, Galileo (Yes, With Dual-Band A-Gps, Glonass, Bds, Galileo)
Nfc (Nfc)Có (Yes)
RadioKhông (No)
Usb (Usb)3.1, Type-C 1.0 Reversible Connector, Usb On-The-Go

CHỨC NĂNG (FEATURES)
Cảm Biến (Sensors)Fingerprint (Under Display, Optical), Gia Tốc Kế, Con Quay Hồi Chuyển, Proximity, Compass

ẮC QUY (BATTERY)
Khác (Other)Non-Removable Li-Po 4200 Mah Battery
Sạc (Charging)Fast Charging 65W, 100% In 38 Min (Advertised) Supervooc 2.0 Usb Power Delivery

MISC
Màu Sắc (Colors)Black (Ceramic), Ocean (Glass)
Số Hiệu (Models)Cph2023
Giá Cả (Price)$ 969.99

TESTS
Máy Ảnh (Camera)Photo / Video
Loa Ngoài (Loudspeaker)-25.0 Lufs (Very Good)