Thông số PIAGGIO X10 500 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - PIAGGIO X10 500

  • Thương hiệu: PIAGGIO
  • Model: X10 500
  • Năm Sản Xuất: 2012
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 30.6 kw / 41 hp @ 7250 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2012
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 - 15 in
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 150/70 - 13 in
  • Hộp Số (Transmission): vt automatic transmission with centrifugal clutch
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 15.5 l / 4.1 us gal

Thông số chi tiết - PIAGGIO X10 500


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Piaggio X10 500
Năm Sản Xuất (Year)2012
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Single Cylinder, Sohc, 4 Valve
Dung Tích (Capacity)493 Cc / 30.1 Cub In.
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)94 X 71 Mm
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)12.0:1
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump
Hệ Thống Nhiên Liệu (Fuel System)Efi
Hệ Thống Điện (Ignition)Port Injected Alfa/N Type With Closed Loop System, Lambda Sensor In Exhaust Pipe And Three-Way Double Catalytic Converter / Electric (Bendix) With Automatic Decompressor And Automatic Choke
Khởi Động (Starting)Electric With Oil-Bath Free Wheel
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Automatic Multi Disc Dry Centrifugal
Công Suất Cực Đại (Max Power)30.6 Kw / 41 Hp @ 7250 Rpm
Max Toque46 Nm / 4.69 Kgf-M / 33.9 Ft-Lb @ 5250 Rpm
Hộp Số (Transmission)Vt Automatic Transmission With Centrifugal Clutch
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Belt
Khung Xe (Frame)Double-Cradle Chassis In High Strength Steel Tube
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Hydraulic Telescopic Fork, Ø41Mm
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Two  Double-Acting Hydraulic Shock Absorbers With Adjustable Spring Preloading And Progressive Linkage
Phanh Trước (Front Brakes)Dual 280Mm Disc, Hệ Thống Phanh Chống Bó Cứng (Dual 280Mm Disc, Abs)
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 240Mm Disc, Hệ Thống Phanh Chống Bó Cứng (Single 240Mm Disc, Abs)
Vành Trước (Front Rim)3.50 X 15 In.
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 - 15 In
Vành Sau (Rear Rim)4.00 X 13 In.
Lốp Sau (Rear Tyre)150/70 - 13 In
Kích Thước (Dimensions)Length:  2265 Mm / 89.2 In. Width:      800 Mm / 31.5 In.
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1640 Mm / 64.6 In.
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)760 Mm / 29.9 In.
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)224 Kg / 494 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)15.5 L / 4.1 Us Gal
Reserve2 L / 0.5 Us Gal

Hình Ảnh - PIAGGIO X10 500


PIAGGIO X10  500 - cauhinhmay.com

PIAGGIO X10  500 - cauhinhmay.com

PIAGGIO X10  500 - cauhinhmay.com

PIAGGIO X10  500 - cauhinhmay.com