Thông số PIAGGIO X9 EVOLUTION 125 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - PIAGGIO X9 EVOLUTION 125

  • Thương hiệu: PIAGGIO
  • Model: X9 EVOLUTION 125
  • Năm Sản Xuất: 2005
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 10.96 kw / 14.7 hp @ 10000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2005 - 13
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 - 14 in.
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 140/60 - 14 in.
  • Hộp Số (Transmission): cvt, twist and go
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 15.2 l / 4.0 us gal

Thông số chi tiết - PIAGGIO X9 EVOLUTION 125


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Piaggio X9 Evolution 125
Năm Sản Xuất (Year)2005 - 13
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Single Cylinder, Sohc, 4 Valve
Dung Tích (Capacity)124 Cc / 7.57 Cub In.
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)57 Mm X 48.6 Mm
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)12:1
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Hệ Thống Nhiên Liệu (Fuel System)Carburetor
Hệ Thống Điện (Ignition)Electronic Cdi
Khởi Động (Starting)Electric / Kick
Công Suất Cực Đại (Max Power)10.96 Kw / 14.7 Hp @ 10000 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)12 Nm / 1.2 Kgf-M / 8.9 Ft-Lbs @ 8000 Rpm
Hộp Số (Transmission)Cvt, Twist And Go
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Belt
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Tự Động (Automatic), Centrifugal, Dry
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Hydraulic Telescopic Fork, 35 Mm Stanchions
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)90 Mm / 3.54 In.
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Dual, Preload Adjustable Shocks
Phanh Trước (Front Brakes)Double Disc, 240 Mm
Phanh Sau (Rear Brakes)Single Disc, 240 Mm
Bánh Xe (Wheels)Alloy Rims And Spokes
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 - 14 In.
Lốp Sau (Rear Tyre)140/60 - 14 In.
Khung Xe (Frame)Double Cradle, High Strength Tubular Steel
Kích Thước (Dimensions)Length: 2130 Mm / 83.9 In. Width:     700 Mm / 27.6 In.
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1500 Mm / 59.1 In.
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)790 Mm / 31.1 In.
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)168 Kg / 370 Lbs
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)179 Kg / 395 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)15.2 L / 4.0 Us Gal
Acc: 0 - 100 Km/H13.9 Sec
Acc: 0 - 60 Mph13.2 Sec

Hình Ảnh - PIAGGIO X9 EVOLUTION 125


PIAGGIO X9 EVOLUTION 125 - cauhinhmay.com

PIAGGIO X9 EVOLUTION 125 - cauhinhmay.com