Thông số Samsung Galaxy Note 10.1 2014 Edition 64GB 3G – Máy Tính Bảng – Thông số chi tiết


Thông tin chung - Samsung Galaxy Note 10.1 2014 Edition 64GB 3G
Samsung Galaxy Note 10.1 2014 Edition 64GB 3G
  • Thương hiệu: Samsung
  • Tên: Samsung Galaxy Note 10.1 2014 Edition 64GB 3G
  • Model: galaxy note 10.1 (2014 edition) 64gb 3g
  • Hệ Điều Hành: android v4.3 (jelly bean)
  • Bộ Xử Lý: octa core (1.9 ghz, quad core, cortex a15 + 1.3 ghz, quad core, cortex a7)
  • Trọng Lượng: 547 grams
  • Ram: 3 gb
  • Độ Phân Giải: 2 mp front camera
TỔNG QUAN
Hiệu Suất octa core
Máy Ảnh 8 mp
Pin 8220 mah
Hiển Thị 10.1″ (25.65 cm)
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
Stylus yes
Cảm Biến Khác proximity sensor, Gia Tốc Kế, barometer, compass, gyroscope
Các Ứng Dụng android ecosystem, samsung hub, apps, watchon, link, kies window/mac
CHUNG
Còn Được Biết Là samsung galaxy note 10.1 sm-p601
Hệ Điều Hành android v4.3 (jelly bean)
Số Lượng Khe Sim single sim, gsm
Model galaxy note 10.1 (2014 edition) 64gb 3g
Custom Ui touchwiz ui
Thương Hiệu samsung
Kích Thước Sim sim1: micro
Mạng 4g: not available, 3g: available, 2g: available
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Audio Features dolby mobile
Đài Phát Thanh Fm yes rds, stereo fm
Jack Âm Thanh 3.5 mm
Loa Ngoài yes
HIỆU SUẤT
Chipset samsung exynos 5 octa 5420
Đồ Họa adreno 330
Bộ Xử Lý octa core (1.9 ghz, quad core, cortex a15 + 1.3 ghz, quad core, cortex a7)
Ram 3 gb
THIẾT KẾ
Chiều Rộng 171.4 mm
Trọng Lượng 547 grams
Độ Dày 7.9 mm
Chiều Cao 243.1 mm
Màu Sắc black, white
HIỂN THỊ
Loại Hiển Thị super clear lcd
Kích Thước Màn Hình 10.1 inches (25.65 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1600 x 2560 pixels
Màn Hình Cảm Ứng yes capacitive touchscreen, multi-touch
Tỷ Lệ Màn Hình So Với Body 71.23 %
Mật Độ Điểm Ảnh 299 ppi
LƯU TRỮ
Bộ Nhớ Trong 64 gb
Bộ Nhớ Mở Rộng yes up to 64 gb
MÁY ẢNH
Cài Đặt exposure compensation, iso control
Tính Năng Camera digital zoom, face detection, smile detection
Độ Phân Giải Hình Ảnh 3264 x 2448 pixels
Cảm Biến back-illuminated sensor (bsi)
Tự Động Lấy Nét yes
Độ Phân Giải 2 mp front camera
Đèn Flash yes led flash
Quay Video 1920×1080 fps
PIN
Thời Gian Chờ up to 2230 hours(2g)
Thời Gian Thoại up to 49 hours(3g) / up to 10 hours(2g)
Loại li-polymer
Sức Chứa 8220 mah
MẠNG KẾT NỐI
Wifi yes wi-fi 802.11, a/ac/b/g/n, dual antennas
Bluetooth yes v4.0
Gọi Thoại yes
Mobile Highdefinition Linkmhl yes
Kết Nối Usb usb 2.0, usb host, microusb 2.0
Sar Value body: 1.59 w/kg
Hỗ Trợ Mạng 3g, 2g
Gps yes with a-gps, glonass
Sim 1 3g bands: umts 1700 / 1900 / 2100 / 850 / 900 mhz2g bands: gsm 1800 / 1900 / 850 / 900 mhz 3g speed: hsdpa 21 mbit/s ?, hsupa 5.76 mbit/s ?gprs:available edge:available
Kích Thước Sim sim1: micro