Thông số Samsung Galaxy Note 10.1 32GB and LTE N8020 – Máy Tính Bảng – Thông số chi tiết


Thông tin chung - Samsung Galaxy Note 10.1 32GB and LTE N8020
Samsung Galaxy Note 10.1 32GB and LTE N8020
  • Thương hiệu: Samsung
  • Tên: Samsung Galaxy Note 10.1 32GB and LTE N8020
  • Model: galaxy note 10.1 32gb and lte (n8020)
  • Hệ Điều Hành: android v4.1 (jelly bean)
  • Bộ Xử Lý: quad core, 1.4 ghz, cortex a9
  • Trọng Lượng: 603 grams
  • Ram: 2 gb
  • Độ Phân Giải: 1.9 mp front camera
TỔNG QUAN
Hiệu Suất quad core
Máy Ảnh 5 mp
Pin 7000 mah
Hiển Thị 10.1″ (25.65 cm)
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
Stylus yes
Cảm Biến Khác Gia Tốc Kế, compass, gyroscope
Các Ứng Dụng adobe photoshop touch app
CHUNG
Hệ Điều Hành android v4.1 (jelly bean)
Số Lượng Khe Sim single sim, gsm
Model galaxy note 10.1 32gb and lte (n8020)
Custom Ui samsung touchwiz ui
Thương Hiệu samsung
Kích Thước Sim sim1: micro
Mạng 4g: available (doesn’t support indian bands) 3g: available, 2g: available
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Jack Âm Thanh 3.5 mm
Loa Ngoài yes
HIỆU SUẤT
Chipset samsung exynos 4 quad 4412
Đồ Họa mali-400 mp
Bộ Xử Lý quad core, 1.4 ghz, cortex a9
Ram 2 gb
THIẾT KẾ
Chiều Rộng 180 mm
Trọng Lượng 603 grams
Độ Dày 8.90 mm
Chiều Cao 262 mm
Màu Sắc grey
HIỂN THỊ
Loại Hiển Thị lcd
Kích Thước Màn Hình 10.1 inches (25.65 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 800 x 1280 pixels
Màn Hình Cảm Ứng yes capacitive touchscreen, multi-touch
Tỷ Lệ Màn Hình So Với Body 62.72 %
Mật Độ Điểm Ảnh 149 ppi
LƯU TRỮ
Bộ Nhớ Trong 32 gb
Bộ Nhớ Mở Rộng yes up to 64 gb
MÁY ẢNH
Tự Động Lấy Nét yes
Độ Phân Giải 1.9 mp front camera
Tính Năng Camera fixed focus
Độ Phân Giải Hình Ảnh 2592 x 1920 pixels
Đèn Flash yes led flash
Quay Video 1280×720 @ 30 fps
PIN
Thời Gian Chờ up to 1850 hours(3g) / up to 2158 hours(2g)
Thời Gian Thoại up to 43 hours(3g) / up to 64 hours(2g)
Loại li-ion
Sức Chứa 7000 mah
MẠNG KẾT NỐI
Wifi yes wi-fi 802.11, a/b/g/n, dual antennas
Tính Năng Wifi wi-fi direct, mobile hotspot
Bluetooth yes v4.0
Gọi Thoại yes
Sar Value body: 1.53 w/kg
Hỗ Trợ Mạng 4g (doesn’t support indian bands), 3g, 2g
Gps yes with a-gps
Sim 1 4g bands:fd-lte 1800(band 3) / 2600(band 7) / 900(band 8) / 800(band 20)2g bands: gsm 1800 / 1900 / 850 / 900 mhz 4g speed: 50 mbit/s ? 100 mbit/s ? (lte category cat3)3g speed: hsdpa 42 mbit/s ?, hsupa 5.76 mbit/s ?gprs: class 12edge:available
Kích Thước Sim sim1: micro