Thông số Samsung Galaxy Tab 3 8.0 16GB LTE – Máy Tính Bảng – Thông số chi tiết


Thông tin chung - Samsung Galaxy Tab 3 8.0 16GB LTE
Samsung Galaxy Tab 3 8.0 16GB LTE
  • Thương hiệu: Samsung
  • Tên: Samsung Galaxy Tab 3 8.0 16GB LTE
  • Model: galaxy tab 3 8.0 16gb
  • Hệ Điều Hành: android v4.2.2 (jelly bean)
  • Bộ Xử Lý: dual core, 1.5 ghz
  • Trọng Lượng: 319 grams
  • Ram: 1.5 gb
  • Độ Phân Giải: 1.3 mp front camera
TỔNG QUAN
Hiệu Suất dual core
Máy Ảnh 5 mp
Pin 4450 mah
Hiển Thị 8″ (20.32 cm)
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
Cảm Biến Khác light sensor, proximity sensor, Gia Tốc Kế, compass
Các Ứng Dụng samsung hub – readers hub, music hub, game hub, video hub
CHUNG
Còn Được Biết Là samsung sm-t315
Hệ Điều Hành android v4.2.2 (jelly bean)
Số Lượng Khe Sim single sim
Model galaxy tab 3 8.0 16gb
Thương Hiệu samsung
Kích Thước Sim sim1: micro
Mạng 4g: available (doesn’t support indian bands) 3g: available, 2g: available
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Đài Phát Thanh Fm no
Jack Âm Thanh 3.5 mm
HIỆU SUẤT
Chipset samsung exynos 4 dual 4212
Đồ Họa powervr sgx 544
Bộ Xử Lý dual core, 1.5 ghz
Ram 1.5 gb
THIẾT KẾ
Chiều Rộng 123.8 mm
Trọng Lượng 319 grams
Build Material case: aluminiumback: aluminium
Độ Dày 7.4 mm
Chiều Cao 209.8 mm
Màu Sắc white
HIỂN THỊ
Loại Hiển Thị super clear lcd
Kích Thước Màn Hình 8 inches (20.32 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 800 x 1280 pixels
Màn Hình Cảm Ứng yes capacitive touchscreen, multi-touch
Tỷ Lệ Màn Hình So Với Body 71.45 %
Mật Độ Điểm Ảnh 189 ppi
LƯU TRỮ
Bộ Nhớ Trong 16 gb
User Available Storage up to 11.26 gb
Bộ Nhớ Mở Rộng yes up to 64 gb
MÁY ẢNH
Tự Động Lấy Nét yes
Độ Phân Giải 1.3 mp front camera
Tính Năng Camera 4 x digital zoom, face detection, touch to focus
Độ Phân Giải Hình Ảnh 2592 x 1944 pixels
Quay Video 1280×720 @ 30 fps
PIN
Thời Gian Chờ up to 1409 hours(3g) / up to 1457 hours(2g)
Thời Gian Thoại up to 27 hours(3g) / up to 42 hours(2g)
Loại li-ion
Sức Chứa 4450 mah
MẠNG KẾT NỐI
Wifi yes wi-fi 802.11, a/b/g/n 5ghz, dual antennas
Tính Năng Wifi wi-fi direct, mobile hotspot
Bluetooth yes v4.0
Gọi Thoại yes
Sar Value body: 0.55 w/kg
Hỗ Trợ Mạng 4g (doesn’t support indian bands), 3g, 2g
Gps yes with a-gps, glonass
Sim 1 4g bands:fd-lte 2100(band 1) / 1800(band 3) / 2600(band 7) / 900(band 8) / 800(band 20) / 850(band 5)3g bands: umts 1900 / 2100 / 850 / 900 mhz2g bands: gsm 1800 / 1900 / 850 / 900 mhz 4g speed: 50 mbit/s ? 100 mbit/s ? (lte category cat3)3g speed: hsdpa 21 mbit/s ?, hsupa 5.76 mbit/s ?gprs: class 33edge:class 33
Kích Thước Sim sim1: micro