Thông số Samsung Galaxy Tab A 8.4 2020 – Máy Tính Bảng – Thông số chi tiết


Thông tin chung - Samsung Galaxy Tab A 8.4 2020
Samsung Galaxy Tab A 8.4 2020
  • Thương hiệu: Samsung
  • Tên: Samsung Galaxy Tab A 8.4 2020
  • Model: galaxy tab a 8.4 2020
  • Hệ Điều Hành: android v9.0 (pie)
  • Bộ Xử Lý: octa core (1.8 ghz, dual core, cortex a73 + 1.6 ghz, hexa core, cortex a53)
  • Trọng Lượng: 309 grams
  • Ram: 3 gb
  • Độ Phân Giải: 5 mp primary camera
TỔNG QUAN
Hiệu Suất samsung exynos 7 octa
Máy Ảnh 8 mp
Pin 5000 mah
Hiển Thị 8.4″ (21.34 cm)
Launch Date In India july 19, 2020 (expected)
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
Cảm Biến Khác light sensor, proximity sensor, Gia Tốc Kế
Cảm Biến Dấu Vân Tay no
CHUNG
Hệ Điều Hành android v9.0 (pie)
Số Lượng Khe Sim single sim, gsm
Model galaxy tab a 8.4 2020
Ngày Ra Mắt july 19, 2020 (expected)
Thương Hiệu samsung
Mạng 4g: available (doesn’t support indian bands), 3g: available, 2g: available
Cảm Biến Dấu Vân Tay no
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Jack Âm Thanh 3.5 mm
HIỆU SUẤT
Chipset samsung exynos 7 octa 7904
Đồ Họa mali-g71 mp2
Bộ Xử Lý octa core (1.8 ghz, dual core, cortex a73 + 1.6 ghz, hexa core, cortex a53)
Kiến ​​Trúc 64 bit
Ram 3 gb
THIẾT KẾ
Chiều Rộng 125.2 mm
Trọng Lượng 309 grams
Độ Dày 7.1 mm
Chiều Cao 201.9 mm
Màu Sắc black, mocha
HIỂN THỊ
Loại Hiển Thị tft
Kích Thước Màn Hình 8.4 inches (21.34 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1200 x 1920 pixels
Màn Hình Cảm Ứng yes capacitive touchscreen, multi-touch
Tỷ Lệ Màn Hình So Với Body 81.22 %
Mật Độ Điểm Ảnh 270 ppi
LƯU TRỮ
Bộ Nhớ Trong 32 gb
Bộ Nhớ Mở Rộng yes up to 512 gb
MÁY ẢNH
Tự Động Lấy Nét yes
Độ Phân Giải 5 mp primary camera
Tính Năng Camera digital zoom
Độ Phân Giải Hình Ảnh 3264 x 2448 pixels
Đèn Flash no
Quay Video 1920×1080 @ 30 fps
PIN
User Replaceable no
Loại li-polymer
Sức Chứa 5000 mah
MẠNG KẾT NỐI
Wifi yes wi-fi 802.11, a/ac/b/g/n/n 5ghz
Tính Năng Wifi wi-fi direct, mobile hotspot
Bluetooth yes v5.0
Kết Nối Usb mass storage device, usb charging, microusb 2.0
Hỗ Trợ Mạng 4g (doesn’t support indian bands), 3g, 2g
Gps yes with a-gps, glonass
Sim 1 4g bands:fd-lte 2100(band 1) / 1800(band 3) / 2600(band 7) / 1700(band 4) / 850(band 5) / 700(band 13) / 800(band 20)3g bands: umts 1900 / 2100 / 850 / 900 mhz2g bands: gsm 1800 / 1900 / 850 / 900 mhz gprs:available edge:available