Thông số Samsung Galaxy Tab Pro 10.1 LTE – Máy Tính Bảng – Thông số chi tiết


Thông tin chung - Samsung Galaxy Tab Pro 10.1 LTE
Samsung Galaxy Tab Pro 10.1 LTE
  • Thương hiệu: Samsung
  • Tên: Samsung Galaxy Tab Pro 10.1 LTE
  • Model: galaxy tab pro 10.1 lte
  • Hệ Điều Hành: android v4.4 (kitkat)
  • Bộ Xử Lý: octa core (1.3 ghz, quad core, cortex a15 + 1.3 ghz, quad core, cortex a7)
  • Trọng Lượng: 477 grams
  • Ram: 2 gb
  • Độ Phân Giải: 2 mp front camera
TỔNG QUAN
Hiệu Suất octa core
Máy Ảnh 8 mp
Pin 8220 mah
Hiển Thị 10.1″ (25.65 cm)
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
Cảm Biến Khác light sensor, Gia Tốc Kế, compass, gyroscope
CHUNG
Còn Được Biết Là samsung sm-t525
Hệ Điều Hành android v4.4 (kitkat)
Số Lượng Khe Sim single sim, gsm
Model galaxy tab pro 10.1 lte
Custom Ui samsung touchwiz ui
Thương Hiệu samsung
Kích Thước Sim sim1: micro
Mạng 4g: available (doesn’t support indian bands) 3g: available, 2g: available
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Jack Âm Thanh 3.5 mm
HIỆU SUẤT
Chipset samsung exynos 5 octa 5420
Đồ Họa adreno 330
Bộ Xử Lý octa core (1.3 ghz, quad core, cortex a15 + 1.3 ghz, quad core, cortex a7)
Ram 2 gb
THIẾT KẾ
Chiều Rộng 171.4 mm
Trọng Lượng 477 grams
Độ Dày 7.3 mm
Chiều Cao 243.1 mm
Màu Sắc silver, white
HIỂN THỊ
Loại Hiển Thị super clear lcd
Kích Thước Màn Hình 10.1 inches (25.65 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1600 x 2560 pixels
Màn Hình Cảm Ứng yes capacitive touchscreen, multi-touch
Tỷ Lệ Màn Hình So Với Body 71.23 %
Mật Độ Điểm Ảnh 299 ppi
LƯU TRỮ
Bộ Nhớ Trong 16 gb
Bộ Nhớ Mở Rộng yes up to 64 gb
MÁY ẢNH
Cài Đặt exposure compensation, iso control
Tính Năng Camera digital zoom
Độ Phân Giải Hình Ảnh 3264 x 2448 pixels
Tự Động Lấy Nét yes
Độ Phân Giải 2 mp front camera
Đèn Flash yes led flash
Quay Video 1920×1080 fps
PIN
Loại li-ion
Sức Chứa 8220 mah
MẠNG KẾT NỐI
Wifi yes wi-fi 802.11, a/ac/b/g/n, dual antennas
Tính Năng Wifi wi-fi direct, mobile hotspot
Bluetooth yes v4.0
Gọi Thoại yes
Hỗ Trợ Mạng 4g (doesn’t support indian bands), 3g, 2g
Gps yes with a-gps
Sim 1 4g bands:fd-lte 2100(band 1) / 1800(band 3) / 2600(band 7) / 900(band 8) / 800(band 20) / 850(band 5)3g bands: umts 1900 / 2100 / 850 / 900 mhz2g bands: gsm 1800 / 1900 / 850 / 900 mhz 4g speed: 50 mbit/s ? 150 mbit/s ? (lte category cat4)3g speed: hsdpa 42.2 mbit/s ?, hsupa 5.76 mbit/s ?gprs:available edge:available
Kích Thước Sim sim1: micro