Thông số Samsung Galaxy Tab S3 LTE – Máy Tính Bảng – Thông số chi tiết


Thông tin chung - Samsung Galaxy Tab S3 LTE
Samsung Galaxy Tab S3 LTE
  • Thương hiệu: Samsung
  • Tên: Samsung Galaxy Tab S3 LTE
  • Model: galaxy tab s3 lte
  • Hệ Điều Hành: android v7.0 (nougat)
  • Bộ Xử Lý: quad core (2.15 ghz, dual core, kryo + 1.6 ghz, dual core, kryo)
  • Trọng Lượng: 434 grams
  • Ram: 4 gb
  • Độ Phân Giải: 5 mp primary camera
TỔNG QUAN
Hiệu Suất snapdragon 820
Máy Ảnh 13 mp
Pin 6000 mah
Hiển Thị 9.7″ (24.64 cm)
Launch Date In India june 20, 2017 (official)
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
Stylus yes
Fingerprint Sensor Position front
Cảm Biến Khác light sensor, Gia Tốc Kế, compass, gyroscope
Cảm Biến Dấu Vân Tay yes
CHUNG
Sạc Nhanh yes
Hệ Điều Hành android v7.0 (nougat)
Số Lượng Khe Sim single sim, gsm
Model galaxy tab s3 lte
Ngày Ra Mắt june 20, 2017 (official)
Thương Hiệu samsung
Kích Thước Sim sim1: nano
Mạng 4g: available (supports indian bands), 3g: available, 2g: available
Cảm Biến Dấu Vân Tay yes
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Đài Phát Thanh Fm no
Jack Âm Thanh 3.5 mm
Loa Ngoài yes
HIỆU SUẤT
Chipset qualcomm snapdragon 820 msm8996
Đồ Họa adreno 530
Bộ Xử Lý quad core (2.15 ghz, dual core, kryo + 1.6 ghz, dual core, kryo)
Kiến ​​Trúc 64 bit
Ram 4 gb
THIẾT KẾ
Chiều Rộng 169 mm
Trọng Lượng 434 grams
Độ Dày 6.0 mm
Chiều Cao 237.3 mm
Màu Sắc black, silver
HIỂN THỊ
Loại Hiển Thị super amoled
Kích Thước Màn Hình 9.7 inches (24.64 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1536 x 2048 pixels
Màn Hình Cảm Ứng yes capacitive touchscreen, multi-touch
Tỷ Lệ Màn Hình So Với Body 72.66 %
Mật Độ Điểm Ảnh 264 ppi
LƯU TRỮ
Bộ Nhớ Trong 32 gb
User Available Storage up to 23.2 gb
Bộ Nhớ Mở Rộng yes up to 256 gb
MÁY ẢNH
Cài Đặt exposure compensation
Tính Năng Camera digital zoom, auto flash, face detection, touch to focus
Độ Phân Giải Hình Ảnh 4128 x 3096 pixels
Tự Động Lấy Nét yes
Chế Độ Chụp continuos shooting, high dynamic range mode (hdr)
Độ Phân Giải 5 mp primary camera
Ổn Định Hình Ảnh Quang Học no
Đèn Flash no
Quay Video 3840×2160 @ 30 fps
PIN
User Replaceable no
Thời Gian Thoại up to 36 hours(3g)
Loại li-ion
Sạc Nhanh yes fast
Sức Chứa 6000 mah
MẠNG KẾT NỐI
Wifi yes wi-fi 802.11, a/ac/b/g/n/n 5ghz, mimo
Tính Năng Wifi wi-fi direct, mobile hotspot
Bluetooth yes v4.2
Gọi Thoại yes
Nfc no
Hỗ Trợ Mạng 4g (supports indian bands), 3g, 2g
Gps yes with a-gps, glonass
Sim 1 4g bands:td-lte 2300(band 40) fd-lte 2100(band 1) / 1800(band 3) / 2600(band 7) / 900(band 8) / 700(band 28) / 1900(band 2) / 1700(band 4) / 850(band 5) / 700(band 17) / 800(band 20)3g bands: umts 1900 / 2100 / 850 / 900 mhz2g bands: gsm 1800 / 1900 / 850 / 900 mhz 4g speed: 50 mbit/s ? 300 mbit/s ? (lte category 6)3g speed: hsdpa 42.2 mbit/s ?, hsupa 5.76 mbit/s ?gprs:available edge:available
Kích Thước Sim sim1: nano