Thông số SONY BRAVIA KD-79X9000B 79 INCH LED 8K UHD TV - Tivi - Thông số chi tiết

Thông tin chung - SONY BRAVIA KD-79X9000B 79 INCH LED 8K UHD TV


SONY BRAVIA KD-79X9000B 79 INCH LED 8K UHD TV
  • Thương hiệu: SONY
  • Model: BRAVIA KD-79X9000B 79 INCH LED 8K UHD TV
  • Năm Sản Xuất: -
  • Model (Model): bravia kd-79x9000b
  • Độ Phân Giải (Resolution): 8k uhd, 1920 x 1080 pixels

Thông số chi tiết - SONY BRAVIA KD-79X9000B 79 INCH LED 8K UHD TV


TỔNG QUAN (SUMMARY)
Tính Năng Thông Minh (Smart Features)Apps, Smart Remote
Chức Năng (Features)3D Tv: Yes, Smart Tv: Yes, Curved Tv: No
Kết Nối (Connectivity)Wifi And Internet, 3 Usb Ports, 4 Hdmi Ports
Hiển Thị (Display)79 Inch, Led, 8K Uhd, 1920X1080
Thiết Kế (Design)2031 X 1054 X 111 Mm, Weight: 59.7 Kg, Colour: Black

CHI TIẾT 3D (3D DETAILS)
Kính 3D (3D Glasses Included)Có, 4 (Yes, 4)
3D TypeActive
Chuyển Đổi 2D Sang 3D (2D To 3D Conversion)Không (No)
Other 3D Features3D Sync Transmitter Integrated

KẾT NỐI (CONNECTIVITYPORTS)
Cổng Hdmi (Hdmi Ports)4(Side)
Hỗ Trợ Usb (Usb Supports)Âm Thanh, Video, Image (Audio, Video, Image)
Cổng Đồng Trục Đầu Vào Rf (Rf Inputanalog Coaxial Ports)1(Side)
Ổ Cắm Ethernet (Ethernet Sockets)1(Rear)
Cổng Đầu Ra Rbg (Component Outputrgb Input Ports)1(Rear)
Cổng Cáp Đầu Vào Composite (Composite Inputaudio Video Cable Ports)2(Rear)
Kích Hoạt Mhl (Mhl Enabled)Có (Yes)
Cổng Usb (Usb Ports)3(Side)
Cổng Nfc (Nfc Ports)Không (No)
Cổng Đầu Ra Âm Thanh Kỹ Thuật Số (Digitaloptical Audio Output Ports)1(Rear)
Cổng Đầu Ra Tai Nghe (Headphonespeaker Output Ports)1(Side)

CHUNG (GENERAL)
Warranty2 Years
Box ContentsTelevision, Remote Rm-Gd032, 2 X R03, Ắc Quy, 4 X Tdg-Bt400A 3D Glasses, Rmf-Ed004 One-Flick Remote, User Manual, Warranty Card. (Television, Remote Rm-Gd032, 2 X R03, Battery, 4 X Tdg-Bt400A 3D Glasses, Rmf-Ed004 One-Flick Remote, User Manual, Warranty Card.)
Model (Model)Bravia Kd-79X9000B
Thương Hiệu (Brand)Sony
SeriesX

NGUỒN CẤP (POWER SUPPLY)
Yêu Cầu Điện Áp (Voltage Requirement)100 - 240 V
Mức Tiêu Thụ Điện Năng (Power Consmption Running)408 W
Dự Phòng Điện Năng (Power Consmption Standby)0.3 W
Chế Độ Tiết Kiệm Năng Lượng (Power Saving Mode)Có (Yes)

HIỂN THỊ (DISPLAY)
Tỷ Lệ Khung Hình (Aspect Ratio)16 : 9
Kích Thước Chéo (Sizediagonal)79 Inch
Truyền Hình 3D (3D Tv)Có (Yes)
Tivi Siêu Mỏng (Ultra Slim Tv)Không (No)
Các Tính Năng Hiển Thị Khác (Other Display Features)4K X-Reality Pro, 3D Comb Filter, Opticontrast, Triluminous Display, X-Tended Dynamic Range
Loại (Type)Led
LocaldimmingCó (Yes)
Tv Cong (Curved Tv)Không (No)
Độ Phân Giải (Resolution)8K Uhd, 1920 X 1080 Pixels
Góc Nhìn Ngang (Horizontal Viewing Angles)89 Degrees
Góc Nhìn Dọc (Vertical Viewing Angles)89 Degrees

THIẾT KẾ VẬT LÍ (PHYSICAL DESIGN)
Trọng Lượng Không Có Đế (Weight Without Stand)59.7 Kg
Kích Thước Với Chân Đế Wxhxd (Dimensions With Standwxhxd)2029 X 1109 X 442 Mm
Màu Sắc (Colour)Black
Trọng Lượng Đứng (Weight With Stand)60.9 Kg
Kích Thước Không Có Chân Đế Wxhxd (Dimensions Without Standwxhxd)2031 X 1054 X 111 Mm
Màu Đứng (Stand Colour)Silver
Stand MaterialMetal

VIDEO (VIDEO)
Định Dạng Tiếp Nhận Truyền Hình Kỹ Thuật Số (Digital Tv Reception Formats)Dvb
Tín Hiệu Video (Video Signals)Hdmi, Rf, Component (Hdmi, Rf, Component)
Định Dạng Hình Ảnh Được Hỗ Trợ (Image Formats Supported)Jpeg, Mpo
Nâng Cấp (Upscaling)Có (Yes)
Định Dạng Video Được Hỗ Trợ (Video Formats Supported)3Gp, Asf, Avi, Mkv, Mov, Mp4, Mpeg-1, Mpeg-2, Mpeg-4, Mpeg2Ps, Mpeg2Ts, Ts, Vob, Wmv

ÂM THANH (AUDIO)
Đầu Ra Trên Mỗi Loa (Output Per Speaker)20 W
Output Per Tweeters10 W
Subwoofers2(Front)
Total Subwoofer Output20 W
Định Dạng Âm Thanh Được Hỗ Trợ (Audio Formats Supported)Aac, Lpcm, Mp3, Mpeg, Wav
Tổng Công Suất Loa (Total Speaker Output)40 W
Dải Tần Số Loa (Speaker Frequency Range)50 - 60 Hz
Các Tính Năng Âm Thanh Thông Minh Khác (Other Smart Audio Features)Clear Audio Plus, Nicam Stereo
Total Tweeter Output20 W
Loa (Speakers)2(Front)
Tweeters2
Output Per Subwoofer10 W
Loại Âm Thanh (Sound Type)2.2

ĐIỀU KHIỂN TỪ XA (REMOTE)
Cell Requirement2 Aaa
Các Tính Năng Từ Xa Khác (Other Remote Features)One-Flick Entertainment, Smart Control
Điều Khiển Cảm Ứng (Touch Controls Present)Không (No)
Universal Control PresentKhông (No)
Truy Cập Internet (Internet Access)Không (No)
Loại Từ Xa (Remote Type)Ir (Infra Red)

TÍNH NĂNG THÔNG MINH (SMART TV FEATURES)
Ứng Dụng Sẵn Có (Inbuilt Apps)Có, Twitter. (Yes, Twitter.)
Nhận Dạng Khuôn Mặt (Facial Recognition)Không (No)
Hỗ Trợ Phản Chiếu Màn Hình Miracasts (Miracastscreen Mirroring Support)Không (No)
Nhận Diện Giọng Nói (Voice Recognition)Không (No)
Tv Thông Minh (Smart Tv)Có (Yes)
Nhận Dạng Cử Chỉ (Gesture Recognition)Không (No)
Wifidirect SupportCó (Yes)
Bluetooth (Bluetooth)Không (No)
Các Tính Năng Thông Minh Khác (Other Smart Features)Dlna, Mhl, Photo Share, Wifi Direct, Fluctuation Protection
Trò Chơi (Games)Không (No)
Tích Hợp Facebook Và Phương Tiện Truyền Thông Xã Hội (Facebook And Social Media Integration)Không (No)
Máy Ảnh (Camera)Không (No)
MicrophoneKhông (No)
Wifi PresentCó (Yes)