Thông số YAMAHA DT 200R - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - YAMAHA DT 200R

  • Thương hiệu: YAMAHA
  • Model: DT 200R
  • Năm Sản Xuất: 1990
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 33 hp /  24.6 kw @ 8500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1990
  • Top speed: 162 km/h / 100.5 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 3.00-21
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 120/90-18
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 10 litres / 2.75 us gal

Thông số chi tiết - YAMAHA DT 200R


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Yamaha Dt 200R
Năm Sản Xuất (Year)1990
Động Cơ (Engine)Two Stroke, Single-Cylinder.
Dung Tích (Capacity)195 Cc / 12.2 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)66 Х 57 Mm
Cooling SystomLiquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)6.4:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Single Mikuni Tm28Ss
Hệ Thống Điện (Ignition)Cdi
Khởi Động (Starting)Primary Kick
Công Suất Cực Đại (Max Power)33 Hp /  24.6 Kw @ 8500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)23.5 N-M / 17.4 Lb-Ft @ 7500 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Et Plate
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Khung Xe (Frame)Aluminum
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Telescopic Front Fork; Air Adjustable
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)272 Mm / 10.6 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Monocross, Single Shock Swingarm;Adjustable Preload And Compression Dampening
Phanh Trước (Front Brakes)Single Disc
Phanh Sau (Rear Brakes)Single Disc
Lốp Trước (Front Tyre)3.00-21
Lốp Sau (Rear Tyre)120/90-18
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)315 Mm / 12.4 In
Oil Tank Capacity1.2 Litres / 1.38 Us Quarts
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)108 Kg / 238 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)10 Litres / 2.75 Us Gal
Standing ¼ Mile14.73 Sec / 138.46 Km/H
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)162 Km/H / 100.5 Mph
Thử Nghiệm Trên Đường (Road Test)Moto Verte

Hình Ảnh - YAMAHA DT 200R


YAMAHA DT 200R - cauhinhmay.com