Thông số YAMAHA FJR 1300E / ES - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - YAMAHA FJR 1300E / ES

  • Thương hiệu: YAMAHA
  • Model: FJR 1300E / ES
  • Năm Sản Xuất: 2015
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 145 hp / 105.7 kw @ 8500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2015
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 180/55 zr17
  • Hộp Số (Transmission): 5 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 25 litres / 6.6 gal

Thông số chi tiết - YAMAHA FJR 1300E / ES


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Yamaha Fjr 1300E / Es
Năm Sản Xuất (Year)2015
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Transverse Four Cylinder, Dohc, 4 Valves Per Cylinder.
Dung Tích (Capacity)1298 Cc / 79.2 Cu-In Cc / 79.2 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)79 X 66.2 Mm
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)10.8:1
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Electronic Fuel Injection
Hệ Thống Điện (Ignition)Tci: Transistor Controlled Ignition
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)145 Hp / 105.7 Kw @ 8500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)125 Nm / 13.7Kgf-M @ 6000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet, Multiple Discs, Hydraulic Operated
Hộp Số (Transmission)5 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Shaft
Khung Xe (Frame)Aluminium, Twin Spar
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)48Mm Upside-Down Telescopic Fork W/Adjustable Preload, Compression And Rebound Damping;
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)137 Mm / 5.3 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Single Shock, Link-Type, W/Adjustable Preload And Rebound Damping;
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)129 Mm / 4.9 In
Phanh Trước (Front Brakes)2X 320Mm Discs 4 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 283Mm Disc  2 Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)180/55 Zr17
Kích Thước (Dimensions)Length 2230 Mm /  87.8 In.  Width  749.3 Mm / 29.5 In.  Height 1455 Mm / 57.3 In.
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1544.3 Mm / 60.8 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)130 Mm  /  5.1 In.
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)26.0°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)109 Mm  / 4.3 In.
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)805 Mm - 825.5 Mm  /  31.7 In - 32.5 In.
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)264 Kg / 582 Lbs
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)292 Kg / 644 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)25 Litres / 6.6 Gal

Hình Ảnh - YAMAHA FJR 1300E / ES


YAMAHA FJR 1300E / ES - cauhinhmay.com

YAMAHA FJR 1300E / ES - cauhinhmay.com

YAMAHA FJR 1300E / ES - cauhinhmay.com

YAMAHA FJR 1300E / ES - cauhinhmay.com

YAMAHA FJR 1300E / ES - cauhinhmay.com