Thông số YAMAHA FJR 1300ES - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - YAMAHA FJR 1300ES

  • Thương hiệu: YAMAHA
  • Model: FJR 1300ES
  • Năm Sản Xuất: 2019
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 105.7 kw / 146.2 hp @ 8000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2019
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 180/55 zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 25 litres / 6.6 gal

Thông số chi tiết - YAMAHA FJR 1300ES


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Yamaha Fjr 1300Es
Năm Sản Xuất (Year)2019
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Transverse Four Cylinder, Dohc, 4 Valves Per Cylinder.
Dung Tích (Capacity)1298 Cc / 79.2 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)79 X 66.2 Mm
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)10.8:1
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Yamaha Electronic Fuel Injection With Ycc-T
Hệ Thống Điện (Ignition)Tci: Transistor Controlled Ignition
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)105.7 Kw / 146.2 Hp @ 8000 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)138 Nm / 14,1Kgf-M / 101.8 Lb-Ft @ 7000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet, Multiple Discs, Hydraulic Operated A/Es: Assist -And-Slipper Clutch As: Electronic Clutch-Less Gearshift System
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Shaft
Khung Xe (Frame)Aluminium, Diamond Shaped
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)48Mm Upside-Down Telescopic Fork With Adjustable Preload, Compression And Rebound Damping (Ae/As/Es: Suspension Electronically Adjustable)
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)135 Mm / 5.3 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Single Shock, Link-Type, With Adjustable Preload And Rebound Damping (Ae/As/Es: Suspension Electronically Adjustable)
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)124 Mm / 4.9 In
Phanh Trước (Front Brakes)2 X 320Mm Discs, 4 Piston Calipers, Unified Brake System, Hệ Thống Phanh Chống Bó Cứng (2 X 320Mm Discs, 4 Piston Calipers, Unified Brake System, Abs)
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 282 Mm Disc, 2 Piston Caliper, Unified Brake System, Hệ Thống Phanh Chống Bó Cứng (Single 282 Mm Disc, 2 Piston Caliper, Unified Brake System, Abs)
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)180/55 Zr17
Kích Thước (Dimensions)Length 2230 Mm / 87.8 In. Width 749.3 Mm / 29.5 In.  Height 1455 Mm / 57.3 In.
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1544.3 Mm / 60.8 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)130 Mm / 5.1 In.
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)26.0°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)109 Mm  / 4.3 In.
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)805 Mm - 825.5 Mm  /  31.7 In - 32.5 In.
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)A: 288 Kg / 635 Lbs Ae/ Es: 292 Kg / 644 Lbs As: 296 Kg / 653 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)25 Litres / 6.6 Gal
Oil Tank Capacity4.9 L / 10.4 Us Pts
Fuel Consumption6.5 L/100 Km / 15.3 Km/L / 36 Us Mpg

Hình Ảnh - YAMAHA FJR 1300ES


YAMAHA FJR 1300ES - cauhinhmay.com

YAMAHA FJR 1300ES - cauhinhmay.com

YAMAHA FJR 1300ES - cauhinhmay.com

YAMAHA FJR 1300ES - cauhinhmay.com

YAMAHA FJR 1300ES - cauhinhmay.com

YAMAHA FJR 1300ES - cauhinhmay.com

YAMAHA FJR 1300ES - cauhinhmay.com