Thông số YAMAHA FZR 1000 GENESIS - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - YAMAHA FZR 1000 GENESIS

  • Thương hiệu: YAMAHA
  • Model: FZR 1000 GENESIS
  • Năm Sản Xuất: 1988
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 135 hp / 100.8 kw @ 10000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1988
  • Top speed: 256.6 km/h / 159.4 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 vr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 160/60 vr18
  • Hộp Số (Transmission): 5 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 20 litres / 4.5 gal

Thông số chi tiết - YAMAHA FZR 1000 GENESIS


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Yamaha Fzr 1000 Genesis
Năm Sản Xuất (Year)1988
Động Cơ (Engine)Four Stroke, 35° Forward Inclined Transverse Four Cylinder, Dohc, 5 Valves Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)989 Cc / 60.9 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)75 X 56 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Oil Pump TypeDouble-Rotor Trochoid
Dung Tích Dầu (Oil Capacity)3.7 Litres
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)11.2:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)4X 37Mm Bds Mikuni Carburetors
Hệ Thống Điện (Ignition)Digital Transistor Controlled Ignition (Digital T.C.I.)
GeneratorA.C. Generator Battery 12V I4Ah
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)135 Hp / 100.8 Kw @ 10000 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)10.4 Kgf-M / 102 Nm @ 8500 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet, Multiplate Disc, Hydraulic
Hộp Số (Transmission)5 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain, 532 'O'-Ring Type
Primary Reduction Ratio68/41 (1.659)
Secondary Reduction Ratio46/16 (2.875)
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St 36/14(2.571) 2Nd 32/18(1.778) 3Rd 29/21 (1.381) 4Th . 27/23(1.174) 5Th 28/27(1.037)
Khung Xe (Frame)Double Cradle Aluminium Deltabox
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)41Mm Telescopic Infinite Preload Adjustable.
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)130 Mm / 5.1 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Monoshock Infinite Preload Adjust
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)130 Mm / 5.1 In
Phanh Trước (Front Brakes)2X 317 Mm Discs 4 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 264 Mm Disc 2 Piston Caliper
Rim FrontMt 3.50 X 17 (Cast Aluminium)
Rim RearMt 4.50 X 18 (Cast Aluminium)
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Vr17
Lốp Sau (Rear Tyre)160/60 Vr18
Steering Head Bearing TypeTaper Roller
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)24.6°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)98 Mm / 3.8 In
Kích Thước (Dimensions)Length 2210 Mm / 87.0 In Width    730 Mm / 28.7 In Height 1220 Mm / 48.0 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1470 Mm / 57.8 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)150 Mm / 5.8 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)790 Mm / 31.1 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)204 Kg / 449.7 Lbs
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)225 Kg / 496 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)20 Litres / 4.5 Gal
Reserve4.5 Litres / 1.02 Gal
Tiêu Thụ Trung Bình (Consumption Average)15.8 Km/Lit
Braking 60 - 0 / 100 - 013.1 M / 37.6 M
Standing ¼ Mile10.7 Sec / 204.97 Km/H
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)256.6 Km/H / 159.4 Mph
Thử Nghiệm Trên Đường (Road Test)Moto Sprint 1987 Group Test

Hình Ảnh - YAMAHA FZR 1000 GENESIS


YAMAHA FZR 1000 GENESIS - cauhinhmay.com

YAMAHA FZR 1000 GENESIS - cauhinhmay.com

YAMAHA FZR 1000 GENESIS - cauhinhmay.com

YAMAHA FZR 1000 GENESIS - cauhinhmay.com

YAMAHA FZR 1000 GENESIS - cauhinhmay.com

YAMAHA FZR 1000 GENESIS - cauhinhmay.com