Thông số YAMAHA IT 200 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - YAMAHA IT 200

  • Thương hiệu: YAMAHA
  • Model: IT 200
  • Năm Sản Xuất: 1984
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 26.6 hp @ 9500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1984
  • Lốp Trước (Front Tyre): 90/90 -21
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 12/90 -18
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 11 litres / 2.9 us gal

Thông số chi tiết - YAMAHA IT 200


MAIN SPECIFICATION
Ake ModelYamaha It 200
Năm Sản Xuất (Year)1984
Động Cơ (Engine)Two Stroke, Single Cylinder, Reed Valve
Dung Tích (Capacity)195 Cc / 11.8 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)66 X 56Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)8.4;1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)34Mm Mikuni Carburetor
Hệ Thống Điện (Ignition)Cdi
Bugi (Spark Plug)Champion N86
Khởi Động (Starting)Kick
Công Suất Cực Đại (Max Power)26.6 Hp @ 9500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)18.8 Lb-Ft @ 7500 Rpm
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)43Mm Kayaba Forks
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Monoshock
Phanh Trước (Front Brakes)Drum
Phanh Sau (Rear Brakes)Drum
Lốp Trước (Front Tyre)90/90 -21
Lốp Sau (Rear Tyre)12/90 -18
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)95.7 Kg / 211 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)11 Litres / 2.9 Us Gal

Hình Ảnh - YAMAHA IT 200


YAMAHA IT 200 - cauhinhmay.com

YAMAHA IT 200 - cauhinhmay.com