Thông số YAMAHA RZ 125S - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - YAMAHA RZ 125S

  • Thương hiệu: YAMAHA
  • Model: RZ 125S
  • Năm Sản Xuất: 1983
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 20 hp / 15.5 kw @ 9500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1983 - 84
  • Top speed: 81 mph / 130.3 km/h
  • Lốp Trước (Front Tyre): 2.75-18-4pr
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 3.00-18-6pr
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 13 litres / 3.4 us gal

Thông số chi tiết - YAMAHA RZ 125S


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Yamaha Rz 125S
Năm Sản Xuất (Year)1983 - 84
Động Cơ (Engine)Two Stroke, Single Cylinder
Dung Tích (Capacity)123 Cc / 7.5 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)56 Х 50 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)6.4:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Autolube
Dung Tích Dầu (Oil Capacity)1.1 L
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)24Mm Mikuni Carburetors
Hệ Thống Điện (Ignition)Hitachi Cdi
Khởi Động (Starting)Kick
Công Suất Cực Đại (Max Power)20 Hp / 15.5 Kw @ 9500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)1.6 Kgf-M / 16 Nm @ 9250 Rpm
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)32Mm Telescopic Forks
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Monocross Linkage 6-Way Preload Adjustment
Phanh Trước (Front Brakes)Single 245Mm Disc
Phanh Sau (Rear Brakes)130Mm Drum
Lốp Trước (Front Tyre)2.75-18-4Pr
Lốp Sau (Rear Tyre)3.00-18-6Pr
Kích Thước (Dimensions)Length 1990 Mm / 78.3 In Width 735 Mm / 28.9 In Height 1190 Mm / 46.8 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1295 Mm / 50.9 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)775 Mm / 30.5 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)185 Mm / 7.2 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)98 Kg / 216 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)13 Litres / 3.4 Us Gal
Tiêu Thụ Trung Bình (Consumption Average)64 Mpg
Standing ¼ Mile16.7 Sec
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)81 Mph / 130.3 Km/H

Hình Ảnh - YAMAHA RZ 125S


YAMAHA RZ 125S - cauhinhmay.com