Thông số YAMAHA SLR 150 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - YAMAHA SLR 150

  • Thương hiệu: YAMAHA
  • Model: SLR 150
  • Năm Sản Xuất: 2011
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 12.1 hp / 9.0 kw @ 7500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2011 -
  • Lốp Trước (Front Tyre): 2.75 17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 100/ 90 17
  • Hộp Số (Transmission): 5 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 14 litres / 3.4 us gal

Thông số chi tiết - YAMAHA SLR 150


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Yamaha Slr 150
Năm Sản Xuất (Year)2011 -
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Single Cylinder, Sohc, 2 Valve
Dung Tích (Capacity)153 Cc / 9.3 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)58.0 X 57.9 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)9.5:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Carburetor
Hệ Thống Điện (Ignition)Tci
Khởi Động (Starting)Electric & Kick
Công Suất Cực Đại (Max Power)12.1 Hp / 9.0 Kw @ 7500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)12.8 Nm / 9.4 Lb-Ft @ 4500 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet, Multiple Disc
Hộp Số (Transmission)5 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Gear Tatio1St - 2.714, 2Nd - 1.789, 3Rd - 1.318, 4Th - 1.045, 5Th - 0.916
Khung Xe (Frame)Diamond
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Telescopic Forks
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Swing Arm
Phanh Trước (Front Brakes)Single 245Mm Disc
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 130Mm Drum
Lốp Trước (Front Tyre)2.75 17
Lốp Sau (Rear Tyre)100/ 90 17
Kích Thước (Dimensions)Length 2050 Mm / 80.7 In Width   730 Mm / 28.7 In Height 1100 Mm / 43.3 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1320 Mm  / 51.5 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)802 Mm / 31.5 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)165 Mm / 6.4 In
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)134 Kg / 295.4 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)14 Litres / 3.4 Us Gal

Hình Ảnh - YAMAHA SLR 150


YAMAHA SLR 150 - cauhinhmay.com

YAMAHA SLR 150 - cauhinhmay.com

YAMAHA SLR 150 - cauhinhmay.com