Thông số YAMAHA SRX 250 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - YAMAHA SRX 250

  • Thương hiệu: YAMAHA
  • Model: SRX 250
  • Năm Sản Xuất: 1987
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 32 hp / 23.8 kw @ 10000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1987 - 90
  • Lốp Trước (Front Tyre): 90/90-16
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 100/90-18
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 9 litres / 2.3 us gal

Thông số chi tiết - YAMAHA SRX 250


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Yamaha Srx 250
Năm Sản Xuất (Year)1987 - 90
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Single Cylinder, Dohc, 4 Valves
Dung Tích (Capacity)249 Cc / 15.2 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)73 Х 59.6 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)10.0:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Y22Pv Teikei Carburetor
Hệ Thống Điện (Ignition)Tci
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)32 Hp / 23.8 Kw @ 10000 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)2.4 Kgf-M / 17.3 Lb-Ft @ 8500 Rpm
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Centre Axle 33Mm Forks
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)140 Mm / 5.9 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Single Shock, Adjustable Spring Preload
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)100 Mm / 3.9 In
Phanh Trước (Front Brakes)Single Disc 2 Piston Caliper
Phanh Sau (Rear Brakes)Drum
Lốp Trước (Front Tyre)90/90-16
Lốp Sau (Rear Tyre)100/90-18
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)780 Mm / 30.7 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)123 Kg / 371 Lbs
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)137 Kg / 302 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)9 Litres / 2.3 Us Gal

Hình Ảnh - YAMAHA SRX 250


YAMAHA SRX 250 - cauhinhmay.com

YAMAHA SRX 250 - cauhinhmay.com