Thông số YAMAHA ST 225 BRONCO - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - YAMAHA ST 225 BRONCO

  • Thương hiệu: YAMAHA
  • Model: ST 225 BRONCO
  • Năm Sản Xuất: 1997
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 20 hp / 14.9 kw @ 8000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1997 -
  • Lốp Trước (Front Tyre): 2.75-19
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 120/80-18
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 8.3 litres / 2.2 us gal

Thông số chi tiết - YAMAHA ST 225 BRONCO


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Yamaha St 225 Bronco
Năm Sản Xuất (Year)1997 -
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Single Cylinder, Sohc
Dung Tích (Capacity)223 Cc / 13.6 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)70 X 58Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)9.5:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)34Mm Mikuni Bst34 Carburetor
Hệ Thống Điện (Ignition)Cdi
Khởi Động (Starting)Kick
Công Suất Cực Đại (Max Power)20 Hp / 14.9 Kw @ 8000 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)1.9 Kgf-M / 13.7 Lb-Ft @ 7000 Rpm
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Telescopic Fork: 226Mm Wheel Travel
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Swingarm Rebound Adjustable. Single Shock, 145Mm.Wheel Travel
Phanh Trước (Front Brakes)Single 220Mm Disc
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 110Mm Drum
Lốp Trước (Front Tyre)2.75-19
Lốp Sau (Rear Tyre)120/80-18
Kích Thước (Dimensions)Length 2030 Mm / 79.9 In Width 800 Mm / 31.4 In Height 1140 Mm / 44.8 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)795 Mm / 31.2 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)123 Kg / 271 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)8.3 Litres / 2.2 Us Gal

Hình Ảnh - YAMAHA ST 225 BRONCO


YAMAHA ST 225 BRONCO - cauhinhmay.com

YAMAHA ST 225 BRONCO - cauhinhmay.com

YAMAHA ST 225 BRONCO - cauhinhmay.com