Thông số YAMAHA TDM 900A - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - YAMAHA TDM 900A

  • Thương hiệu: YAMAHA
  • Model: TDM 900A
  • Năm Sản Xuất: 2010
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 86.2 hp / 63.4kw  @ 7500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2010 - 12
  • Top speed: 216.5 km/h /  134.5 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr18
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 160/60 zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 20 litres / 5.2 us gal

Thông số chi tiết - YAMAHA TDM 900A


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Yamaha Tdm 900A
Năm Sản Xuất (Year)2010 - 12
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Parallel Twin Cylinder, Dohc, 5 Valves Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)897 Cc / 54.7 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)92 X 67.5 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)10.4:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Dry Sump
Dung Tích Dầu (Oil Capacity)4.7 Liters /  0.31 Quarts
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Electronic Fuel Injection
Hệ Thống Điện (Ignition)Tci
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)86.2 Hp / 63.4Kw  @ 7500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)88.8 Nm / 9.1 Kgf-M @ 6000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet, Multiple-Disc Coil Spring
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Khung Xe (Frame)Aluminium, Diamond Shaped
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Telescopic Fork
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)150 Mm / 5.9 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Swingarm Link-Type
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)133 Mm / 5.2 In
Phanh Trước (Front Brakes)2 X 298Mm Discs With Abs
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 248Mm Disc With Abs
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr18
Lốp Sau (Rear Tyre)160/60 Zr17
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)114 Mm / 4.5 In
Kích Thước (Dimensions)Length 2180 Mm / 85.8 In Width    800 Mm / 31.5 In Height 1290 Mm / 50.8 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1485 Mm / 58.5 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)825 Mm / 32.5 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)160 Mm / 6.3 In
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)223.0 Kg / 491.6 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)20 Litres / 5.2 Us Gal
Tiêu Thụ Trung Bình (Consumption Average)17.8 Sec/Lit
Standing ¼ Mile12.2 Sec
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)216.5 Km/H /  134.5 Mph

Hình Ảnh - YAMAHA TDM 900A


YAMAHA TDM 900A - cauhinhmay.com

YAMAHA TDM 900A - cauhinhmay.com

YAMAHA TDM 900A - cauhinhmay.com

YAMAHA TDM 900A - cauhinhmay.com