Thông số YAMAHA VMX V-MAX CARBON 30TH ANNIVERSARY SPECIAL EDITION - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - YAMAHA VMX V-MAX CARBON 30TH ANNIVERSARY SPECIAL EDITION

  • Thương hiệu: YAMAHA
  • Model: VMX V-MAX CARBON 30TH ANNIVERSARY SPECIAL EDITION
  • Năm Sản Xuất: 2015
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 147.2 kw / 200 hp @ 9000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2015
  • Top speed: 222.4 km/h / 138.1 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 r18
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 200/50 r18
  • Hộp Số (Transmission): 5 speed with slipper clutch
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 15 litres / 4.0 us gal

Thông số chi tiết - YAMAHA VMX V-MAX CARBON 30TH ANNIVERSARY SPECIAL EDITION


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Yamaha Vmx V-Max Carbon 30Th Anniversary Special Edition
Năm Sản Xuất (Year)2015
Động Cơ (Engine)Four Stroke, V-Four, Dohc, 4 Valve Per Cylinder.
Dung Tích (Capacity)1679 Cc / 102.4 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)90 X 66 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)11.3:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Mikuni 48Mm Fuel Injection
Hệ Thống Điện (Ignition)Tci
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)147.2 Kw / 200 Hp @ 9000 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)166.8 Nm / 17.0 Kgf-M @ 6500 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet, Multiple-Disc Diaphragm Spring
Hộp Số (Transmission)5 Speed With Slipper Clutch
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Shaft
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St  2.375  2Nd 1.810  3Rd 1.400 4Th 1.115 5Th   0.935
Khung Xe (Frame)Aluminium, Diamond-Shaped
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)52Mm Telescopic Forks
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)120 Mm / 4.7 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Swingarm Link-Type Suspension
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)110 Mm / 4.3 In
Phanh Trước (Front Brakes)2X 320Mm Discs
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 280Mm Disc
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 R18
Lốp Sau (Rear Tyre)200/50 R18
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)31°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)148Mm / 5.8 In
Kích Thước (Dimensions)Length 2395 Mm / 94.3 In Width 820 Mm / 32.3 In Height 1190 Mm / 46.9 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1700 Mm /  66.9 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)775 Mm / 30.5 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)140 Mm / 5.5 In
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)310 Kg / 683 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)15 Litres / 4.0 Us Gal
Tiêu Thụ Trung Bình (Consumption Average)15.6 Km/Lit
Standing ¼ Mile10.9 Sec
Standing 0 - 100Km2.7 Sec
Standing 0 - 150Km4.9 Sec
Standing 0 - 200Km8.3 Sec
Acceleration  60-100 Km/H3.1 Sec
Acceleration  60-140 Km/H6.4 Sec
Acceleration  100-140 Km/H3.3 Sec
Acceleration  140-180 Km/H3.2 Sec
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)222.4 Km/H / 138.1 Mph

Hình Ảnh - YAMAHA VMX V-MAX CARBON 30TH ANNIVERSARY SPECIAL EDITION


YAMAHA VMX V-MAX CARBON 30TH ANNIVERSARY SPECIAL EDITION - cauhinhmay.com

YAMAHA VMX V-MAX CARBON 30TH ANNIVERSARY SPECIAL EDITION - cauhinhmay.com

YAMAHA VMX V-MAX CARBON 30TH ANNIVERSARY SPECIAL EDITION - cauhinhmay.com