Thông số YAMAHA XJR 1300SP - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - YAMAHA XJR 1300SP

  • Thương hiệu: YAMAHA
  • Model: XJR 1300SP
  • Năm Sản Xuất: 1999
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 106 hp / 77.3 kw @ 8000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1999
  • Top speed: 257.9 km/h / 160.2 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 -zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 180/55-zr17
  • Hộp Số (Transmission): 5 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 21 litres / 5.5 us gal

Thông số chi tiết - YAMAHA XJR 1300SP


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Yamaha Xjr 1300Sp
Năm Sản Xuất (Year)1999
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Transverse Four Cylinder, Dohc, 4 Valves Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)1251 Cc / 76.34 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)79 X 63.8 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)9.7:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump
Dung Tích Dầu (Oil Capacity)4.2 Litres / 0.28 Qu
Ống Xả (Exhaust)4-2-1 Matt Black
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)4 X Bs36 Mikuni Carburetors
Hệ Thống Điện (Ignition)Digital Tci
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)106 Hp / 77.3 Kw @ 8000 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)98 Nm / 72.3 Lb-Ft @ 6500 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet, Multiple-Disc Coil Spring
Hộp Số (Transmission)5 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Khung Xe (Frame)Steel Double Cradle
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Telescopic Fork, Coil Spring/Oil Damper
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)130 Mm / 5.1 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Swingarm, Öhlins Coil Spring/Gas-Oil Damper
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)120 Mm / 4.7 In
Phanh Trước (Front Brakes)2X 298Mm Discs 4 Piston Caliper
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 245Mm Disc  2 Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 -Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)180/55-Zr17
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)25.0°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)100 Mm / 3.9 In
Kích Thước (Dimensions)Height 1115 Mm / 43.9 In Length 2175 Mm / 85.6 In Width 765 Mm / 30.1 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1500 Mm / 59.0 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)132 Mm /  5.2 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)820 Mm / 32.2 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)222 Kg / 489 Lbs
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)240 Kg / 529 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)21 Litres / 5.5 Us Gal
Tiêu Thụ Trung Bình (Consumption Average)15.1 Km/Lit
Standing ¼ Mile10.6 Sec
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)257.9 Km/H / 160.2 Mph

Hình Ảnh - YAMAHA XJR 1300SP


YAMAHA XJR 1300SP - cauhinhmay.com

YAMAHA XJR 1300SP - cauhinhmay.com

YAMAHA XJR 1300SP - cauhinhmay.com