Thông số YAMAHA XS 1100LH  MIDNIGHT SPECIAL - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - YAMAHA XS 1100LH  MIDNIGHT SPECIAL

  • Thương hiệu: YAMAHA
  • Model: XS 1100LH  MIDNIGHT SPECIAL
  • Năm Sản Xuất: 1981
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 95 hp / 70.8 kw @ 8500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1981
  • Top speed: 126 mph / 202.8 km/h
  • Lốp Trước (Front Tyre): 3.50-19
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 130/90 -16
  • Hộp Số (Transmission): 5 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 15 litres / 3.9 us gal

Thông số chi tiết - YAMAHA XS 1100LH  MIDNIGHT SPECIAL


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Yamaha Xs 1100Lh  Midnight Special
Năm Sản Xuất (Year)1981
Động Cơ (Engine)Four Stroke Transverse Four Cylinder, Dohc, 2 Valves Per Cylinder.
Dung Tích (Capacity)1101 Cc / 67.2 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)71.5 X 68.6 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)9.2:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)4X Mikuni Bs 34Ss  Carburettor
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump
Hệ Thống Điện (Ignition)Tci Additional Vacuum Adjusted!   /  Electric Kick Starter - Witch Is Separated From The  Engine, For Emergency Mounting Only
Bugi (Spark Plug)Bp6Es (Ngk) Or N-8Y (Champion)
Ắc Quy (Battery)Gm 18Z-3A / 12V, 20 Ah
GeneratorA.C. Generator, Voltage Regulator, Rectifier
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)95 Hp / 70.8 Kw @ 8500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)9.2 Kgf-M / 66.5 Lb-Ft @ 6500 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet, Multi-Disc (8 Drive Plates, 7 Driven Plates)
Hộp Số (Transmission)5 Speed
Primary Reduction SystemHy-Vo Chain & Gear
Primary Reduction Ratio25/25 X 58/35 = 1.657
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Shaft
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St 38/17 (2.235) 2Nd 39/24 (1.625) 3Rd 36/28 (1.286) 4Th 32/31 (1.032) 5Th 30/34 (0.882)
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Telescopic Fork.
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)175 Mm / 6.8 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Dual Shocks Swing Arm, Preload Adjustable
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)80 Mm / 3.1 In
Phanh Trước (Front Brakes)2X 298Mm Discs
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 298Mm Disc
Lốp Trước (Front Tyre)3.50-19
Lốp Sau (Rear Tyre)130/90 -16
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)29º 30
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)130 Mm / 5.1 In
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)258 Kg / 568.7 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)15 Litres / 3.9 Us Gal
Tiêu Thụ Trung Bình (Consumption Average)40.3 Mpg
Braking 100 - 039.7 M
Standing ¼ Mile11.7 Sec / 114.2 Mph 183.8 Km/H
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)126 Mph / 202.8 Km/H

Hình Ảnh - YAMAHA XS 1100LH  MIDNIGHT SPECIAL


YAMAHA XS 1100LH  MIDNIGHT SPECIAL - cauhinhmay.com

YAMAHA XS 1100LH  MIDNIGHT SPECIAL - cauhinhmay.com

YAMAHA XS 1100LH  MIDNIGHT SPECIAL - cauhinhmay.com