Thông số YAMAHA YW 50FX ZUMA - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - YAMAHA YW 50FX ZUMA

  • Thương hiệu: YAMAHA
  • Model: YW 50FX ZUMA
  • Năm Sản Xuất: 2016
  • Năm Sản Xuất (Year): 2016
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/90-10
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 120/90-10
  • Hộp Số (Transmission): automatic, cvt
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 5.5 l / 1.44us gal

Thông số chi tiết - YAMAHA YW 50FX ZUMA


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Yamaha Yw 50Fx Zuma
Năm Sản Xuất (Year)2016
Động Cơ (Engine)Sohc Four-Stroke; Three Valves
Dung Tích (Capacity)49 Cc / 3.0 Cu In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)38 X 43.6 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)12.0:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Mikuni 19 Mm Throttle Body, Fuel Injection
Hệ Thống Điện (Ignition)Tci
Khởi Động (Starting)Electric
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)4.06 Nm / 0.41 Kgf-M / 3.0 Lb-Ft @6500 Rpm
Hộp Số (Transmission)Tự Động (Automatic), Cvt
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)V-Belt
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)26 Mm Telescopic Fork
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)58.4 Mm / 2.3"
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Single Shock
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)55.9 Mm / 2.2"
Phanh Trước (Front Brakes)180 Mm Hydraulic Disc
Phanh Sau (Rear Brakes)Drum
Lốp Trước (Front Tyre)120/90-10
Lốp Sau (Rear Tyre)120/90-10
Kích Thước (Dimensions)Length:  1854 Mm / 73.0" Width:       729 Mm / 28.7" Height:   1095 Mm / 43.1"
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1280 Mm / 50.4"
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)770 Mm / 30.3"
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)91 Kg / 201 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)5.5 L / 1.44Us Gal
Average Consumption2.14 L/100 Km / 46.7 Km/L / 110 Us  Mpg
ReviewTốc Độ Tối Đa (Top Speed)

Hình Ảnh - YAMAHA YW 50FX ZUMA


YAMAHA YW 50FX ZUMA - cauhinhmay.com

YAMAHA YW 50FX ZUMA - cauhinhmay.com

YAMAHA YW 50FX ZUMA - cauhinhmay.com