Thông số YAMAHA YZF-R 25 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - YAMAHA YZF-R 25

  • Thương hiệu: YAMAHA
  • Model: YZF-R 25
  • Năm Sản Xuất: 2020
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 26.5 kw / 36 ps @ 12,000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2020
  • Lốp Trước (Front Tyre): 110/70-17m/c 54s
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 140/70-17m/c 66s
  • Hộp Số (Transmission): constant mesh, 6-speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 14.3 litres / 3.7 us gal

Thông số chi tiết - YAMAHA YZF-R 25


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Yamaha Yzf-R 25
Năm Sản Xuất (Year)2020
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Parallel Twin Cylinder, Dohc, 4 Valves Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)249 Cc / 15.1 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)60 X 44.1 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)11.6:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Electronic Fuel Injection
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump
Hệ Thống Điện (Ignition)Tci: Transistor Controlled Ignition
Bugi (Spark Plug)Cr9E
Ắc Quy (Battery)Gtz8V (Mf Battery 7.4 Ah)
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)26.5 Kw / 36 Ps @ 12,000 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)22.6 Nm / 16.7 Lb-Ft @ 10,000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet, Multiple-Disc Coil Spring
Hộp Số (Transmission)Constant Mesh, 6-Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Khung Xe (Frame)Diamond
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)41Mm Kyb Telescopic Fork
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)130 Mm / 5.1 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Kyb Monocross
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)124.4 Mm / 4.9 In
Phanh Trước (Front Brakes)Single 298Mm Disc 2 Piston Caliper
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 220Mm Disc
Lốp Trước (Front Tyre)110/70-17M/C 54S
Lốp Sau (Rear Tyre)140/70-17M/C 66S
Caster25°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)93.9 Mm / 3.7 In
DimensionLength  2090.4 Mm / 82.3 In Width        720 Mm / 28.3 In Height  1135.3 Mm / 44.7 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1379.2 Mm / 54.3 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)758 Mm  / 29.6 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)160 Mm / 6.2 In
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)166 Kg / 365 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)14.3 Litres / 3.7 Us Gal

Hình Ảnh - YAMAHA YZF-R 25


YAMAHA  YZF-R 25 - cauhinhmay.com

YAMAHA  YZF-R 25 - cauhinhmay.com

YAMAHA  YZF-R 25 - cauhinhmay.com

YAMAHA  YZF-R 25 - cauhinhmay.com

YAMAHA  YZF-R 25 - cauhinhmay.com

YAMAHA  YZF-R 25 - cauhinhmay.com

YAMAHA  YZF-R 25 - cauhinhmay.com